EMECC Service Commercial Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT EMECC
48
进口笔数
0
出口笔数
$913.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314372376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA1GB3XV |
| 成立日期 | 2017-04-25 |
| 联系地址 | 139/23C Đặng Văn Bi, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC |
| 企业英文名称 | EMECC SERVICE COMMERCIAL TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 89/1/30 Đường Làng Tăng Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1102 - Sản xuất rượu vang 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 944740479 |
| 邮箱 | emecc.corp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 940290 | 医用家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 31 | $594.3K |
| 德国 | 7 | $179.7K |
| 意大利 | 7 | $125.7K |
| 中国 | 3 | $13.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Insportal Medical Technology A.S. | 土耳其 | 27 | $540.7K | 其他医疗器具、阀门龙头 |
| Inspital Medical Technology GmbH | 德国 | 7 | $179.7K | 医用家具、LED灯具 |
| Sogetub | 意大利 | 3 | $113.7K | 精炼铜管、铜合金管件 |
| Insportal Medikal Teknoloji A.S. | 澳大利亚 | 1 | $27.2K | 其他医疗器具 |
| Isisan Isı Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 1 | $22.9K | 钢制气罐、制冷设备零件 |
| Hebei Runfeng Low Temperature Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 钢制气罐、温控处理设备 |
| PRES BLOCK S.p.A. | 意大利 | 1 | $10.3K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| Reanimed Teknik ve Tibbi Sistemler San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | 1 | $2.4K | 减压阀、阀门龙头 |
| Telemedica S.r.l. | 意大利 | 3 | $1.7K | 电气信号装置、电气信号装置 |
| Inspital Medical Technology A.S. | 新加坡 | 1 | $1.1K | 液体过滤机械、医用家具 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 医用家具 | INSPITAL MEDICAL TECHNOLOGY GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 医用家具 | INSPITAL MEDICAL TECHNOLOGY GMBH | 德国 | $24.4K |
| 2026-04-27 | 医用家具 | INSPITAL MEDICAL TECHNOLOGY GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 医用家具 | INSPITAL MEDICAL TECHNOLOGY GMBH | 德国 | $959 |
| 2026-04-27 | 医用家具 | INSPITAL MEDICAL TECHNOLOGY GMBH | 德国 | $24.4K |
| 2026-04-27 | 医用家具 | INSPITAL MEDICAL TECHNOLOGY GMBH | 德国 | $959 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | INSPITAL MEDIKAL TEKNOLOJI A S | 土耳其 | $109 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | INSPITAL MEDIKAL TEKNOLOJI A S | 土耳其 | $109 |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | INSPITAL MEDIKAL TEKNOLOJI A S | 土耳其 | $290 |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | INSPITAL MEDIKAL TEKNOLOJI A S | 土耳其 | $202 |