Viet Hoa Global Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIệT HOA TOàN CầU
4
进口笔数
3
出口笔数
$1.5K
进口金额
$11.3K
出口金额
2025-12-02
最近进口
2024-08-08
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302889498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6VX2CYM |
| 成立日期 | 2003-03-14 |
| 联系地址 | Số 60 Đường số 17, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT HOA TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | VIET HOA GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 60 Đường số 17, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842836222625 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391710 | 人造香肠肠衣 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 902480 | 非金属测试机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $1.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $40 |
| 中国 | 1 | $27 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $8.3K |
| 越南 | 3 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DEXION ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $1.4K | 其他钢铁结构体、电力控制板 |
| YANASURYA BHAKTIPERSADA | 印度尼西亚 | 1 | $40 | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Sin-Sino Logistics Systems (Taicang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27 | 其他钢铁结构体、电动叉车 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Senghup Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $11.3K | 人造香肠肠衣、硫化橡胶垫 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 其他塑料包装制品 | YANASURYA BHAKTIPERSADA | 印度尼西亚 | $40 |
| 2025-09-03 | 其他钢铁结构体 | SIN-SINO LOGISTICS SYSTEMS (TAICANG) CO., LTD | 中国 | $27 |
| 2025-08-29 | 其他钢铁结构体 | DEXION ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $28 |
| 2025-08-29 | 其他钢铁结构体 | DEXION ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $13 |
| 2025-08-29 | 其他钢铁结构体 | DEXION ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $30 |
| 2025-08-29 | 其他钢铁结构体 | DEXION ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $13 |
| 2025-08-29 | 其他钢铁结构体 | DEXION ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $22 |
| 2025-08-29 | 其他钢铁结构体 | DEXION ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $462 |
| 2025-08-29 | 其他钢铁结构体 | DEXION ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $27 |
| 2025-08-29 | 其他钢铁结构体 | DEXION ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $25 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-08 | 人造香肠肠衣 | SENGHUP TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | $900 |
| 2024-08-08 | 铝制管件 | Senghup Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.0K |
| 2024-08-08 | 其他铜制品 | SENGHUP TECHNOLOGY PTE LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-08-08 | 硫化橡胶垫 | Senghup Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.1K |
| 2024-04-02 | 硫化橡胶垫 | Senghup Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | $490 |
| 2024-04-02 | 可互换钻具 | SENGHUP TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | $592 |
| 2024-04-02 | 非金属测试机 | SENGHUP TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | $300 |
| 2024-04-02 | 人造香肠肠衣 | Senghup Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | $870 |
| 2024-04-01 | 其他铜制品 | SENGHUP TECHNOLOGY PTE LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-04-01 | 其他铜制品 | SENGHUP TECHNOLOGY PTE LTD | 越南 | $250 |