Mai Hai Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 安全阀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ - THươNG MạI MAI HảI
6
进口笔数
0
出口笔数
$174.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315893163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNYG9PRM |
| 成立日期 | 2019-09-10 |
| 联系地址 | 459 Sư Vạn Hạnh, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI MAI HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 459 Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848140 | 安全阀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $94.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $61.1K |
| 中国 | 2 | $18.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KSPC Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $91.9K | 阀门龙头、安全阀 |
| Mascot Industrial Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $61.1K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Jiangsu Skyrun International Group Suzhou Import & Export Corp. | 中国 | 2 | $18.9K | 其他钢铁制品 |
| Topsafe Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.4K | 安全阀、减压阀 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 安全阀 | TOPSAFE CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2025-11-06 | 安全阀 | TOPSAFE CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2025-09-03 | 阀门龙头 | MASCOT INDUSTRIAL PTY LTD | 澳大利亚 | $8.4K |
| 2025-09-03 | 阀门龙头 | MASCOT INDUSTRIAL PTY LTD | 澳大利亚 | $8.4K |
| 2025-09-03 | 阀门龙头 | MASCOT INDUSTRIAL PTY LTD | 澳大利亚 | $13.7K |
| 2025-09-03 | 阀门龙头 | MASCOT INDUSTRIAL PTY LTD | 澳大利亚 | $13.7K |
| 2025-09-03 | 阀门龙头 | MASCOT INDUSTRIAL PTY LTD | 澳大利亚 | $8.4K |
| 2025-09-03 | 阀门龙头 | MASCOT INDUSTRIAL PTY LTD | 澳大利亚 | $8.4K |
| 2025-08-11 | 阀门龙头 | KSPC CO., LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2025-08-11 | 阀门龙头 | KSPC CO., LTD | 韩国 | $400 |