Arigato Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ARIGATO VIệT NAM

31
进口笔数
0
出口笔数
$645.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $70.9K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $70.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $54.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $70.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $54.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109852186
企查查编码QVNTB7FK06
成立日期2021-12-10
联系地址Số 12, nhà vườn 7, tổng cục 5, thôn Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ARIGATO VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12, nhà vườn 7, tổng cục 5, thôn Yên Xá, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm
电话+84936116699
邮箱vn.arigato@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
401699其他硫化橡胶制品
841459其他风扇
847160自动数据处理输入输出单元
851830头戴耳机及耳塞
820320钳子镊子
853690其他电路开关装置
852990通信设备零件
850440静止变流器
851829未装壳扬声器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$645.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国25$500.9K染色棉混纺布、其他塑料制品
Shenzhen Shendasheng Import & Export Co., Ltd.中国5$118.5K男棉裤、其他鞋靴
Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd.中国1$26.5K瓷制卫生洁具、塑料家具

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-08带接头绝缘电线DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$120
2025-08-08带接头绝缘电线DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$400
2025-08-08其他硫化橡胶制品DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$3.0K
2025-08-08其他硫化橡胶制品DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$1.0K
2025-08-08带接头绝缘电线DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$400
2025-08-08带接头绝缘电线DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$440
2025-08-08带接头绝缘电线DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$400
2025-08-08带接头绝缘电线DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$880
2025-08-08带接头绝缘电线DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$1.4K
2025-08-08其他硫化橡胶制品DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$2.4K

相关企业 · 同类产品

Arigato Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →