Arigato Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ARIGATO VIệT NAM
31
进口笔数
0
出口笔数
$645.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109852186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTB7FK06 |
| 成立日期 | 2021-12-10 |
| 联系地址 | Số 12, nhà vườn 7, tổng cục 5, thôn Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ARIGATO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, nhà vườn 7, tổng cục 5, thôn Yên Xá, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +84936116699 |
| 邮箱 | vn.arigato@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $645.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $500.9K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Shenzhen Shendasheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $118.5K | 男棉裤、其他鞋靴 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.5K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-08 | 带接头绝缘电线 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-08-08 | 带接头绝缘电线 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-08-08 | 其他硫化橡胶制品 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-08-08 | 其他硫化橡胶制品 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-08-08 | 带接头绝缘电线 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-08-08 | 带接头绝缘电线 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $440 |
| 2025-08-08 | 带接头绝缘电线 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-08-08 | 带接头绝缘电线 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $880 |
| 2025-08-08 | 带接头绝缘电线 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-08 | 其他硫化橡胶制品 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |