Sun Phu Quoc Co., Ltd. - Southern Khem Beach Branch
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他伞类
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH MặT TRờI PHú QUốC TạI NAM BãI KHEM
- 邮箱388
12
进口笔数
0
出口笔数
$13.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1701900730-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NVMP34 |
| 成立日期 | 2016-02-23 |
| 联系地址 | Khu du lịch sinh thái Bãi Khem, Phường An Thới, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MẶT TRỜI PHÚ QUỐC TẠI NAM BÃI KHEM |
| 企业英文名称 | SUN PHU QUOC LIMITED LIABILITY COMPANY - SOUTHERN KHEM BEACH BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu du lịch sinh thái Bãi Khem, Đặc khu Phú Quốc, An Giang |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5914 - Hoạt động chiếu phim 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84773991868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 660199 | 其他伞类 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 670411 | 合成假发 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $7.4K |
| 德国 | 2 | $3.4K |
| 韩国 | 1 | $786 |
| 荷兰 | 1 | $640 |
| 印度 | 3 | $602 |
| 美国 | 1 | $190 |
| 泰国 | 1 | $56 |
| 中国香港 | 1 | $44 |
| 新加坡 | 1 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.KIAN SENG SDN. BHD. | 1 | $7.4K | 非办公金属家具、其他车辆 | |
| f956461519cf1519c00c24f5a410598f | 1 | $3.3K | ||
| Suprema Inc. | 韩国 | 1 | $786 | 其他电气设备、其他自动数据处理部件 |
| MSX B.V. | 荷兰 | 1 | $640 | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Freshworks Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $602 | 其他伞类、塑纺容器 |
| World Media & Events Ltd. | 美国 | 1 | $190 | 贱金属装饰品、镀贵金属装饰品 |
| Bette (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $112 | 纸质文具 |
| Bensley Design Studios | 泰国 | 1 | $56 | 手绘画、其他印刷图片 |
| J & A FINE FOODS LTD | 中国香港 | 1 | $44 | 鱼子酱、钢铁容器<50升 |
| YFE-Clark Express Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $20 | 其他印刷品、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他眼镜 | MSX B.V. | 荷兰 | $21 |
| 2026-03-16 | 纸质文具 | MSX B.V. | 荷兰 | $300 |
| 2026-03-16 | 圆珠笔 | MSX B.V. | 荷兰 | $225 |
| 2026-03-16 | 其他纺织制品 | MSX B.V. | 荷兰 | $40 |
| 2026-03-16 | 玩具模型 | MSX B.V. | 荷兰 | $2 |
| 2026-03-16 | 合成假发 | MSX B.V. | 荷兰 | $10 |
| 2026-03-16 | 针织头饰 | MSX B.V. | 荷兰 | $12 |
| 2026-03-16 | 玩具模型 | MSX B.V. | 荷兰 | $30 |
| 2025-07-23 | 圆珠笔 | Freshworks Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | $23 |
| 2025-07-23 | 塑纺容器 | Freshworks Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | $122 |