NHON TRACH MECHANICAL GALVANIZED CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非电炉零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Mạ NHơN TRạCH
2
进口笔数
0
出口笔数
$206.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603426957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9R87YE |
| 成立日期 | 2016-12-08 |
| 联系地址 | Lô số 1, đường số 9, Khu Công nghiệp Nhơn Trạch II - Nhơn Phú, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ MẠ NHƠN TRẠCH |
| 企业英文名称 | NHON TRACH MECHANICAL GALVANIZED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 1, đường số 9, Khu Công nghiệp Nhơn Trạch II - Nhơn Phú, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch II - Nhơn Phú 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84908076707 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841790 | 非电炉零件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841620 | 炉用燃烧器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $196.3K |
| 欧盟 | 1 | $9.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K D FEDDERSEN UEBERSEEGESELLSCHAFT MBH | 德国 | 1 | $196.3K | 其他化学制剂、初级形态聚酰胺 |
| ESA S.P.A | 比利时 | 1 | $9.7K | 非电炉零件、炉用燃烧器 |
| ESA BRANCH OF ESA S P A | 欧盟 | 1 | $145 | 其他钢铁管件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-25 | 非电炉零件 | K D FEDDERSEN UEBERSEEGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $196.3K |
| 2025-01-16 | 减压阀 | ESA S.P.A | 欧盟 | $1.5K |
| 2025-01-16 | 减压阀 | ESA S.P.A | 欧盟 | $1.9K |
| 2025-01-16 | 气体过滤机械 | ESA S.P.A | 欧盟 | $86 |
| 2025-01-16 | 减压阀 | ESA S.P.A | 欧盟 | $92 |
| 2025-01-16 | 减压阀 | ESA S.P.A | 欧盟 | $163 |
| 2025-01-16 | 炉用燃烧器 | ESA S.P.A | 欧盟 | $4.0K |
| 2025-01-16 | 减压阀 | ESA S.P.A | 欧盟 | $1.0K |
| 2025-01-16 | 减压阀 | ESA S.P.A | 欧盟 | $796 |
| 2025-01-16 | 其他钢铁管件 | ESA BRANCH OF ESA S P A | 欧盟 | $145 |