HUNG PHAT INTERNATIONAL ELECTRONIC ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 麦克风及支架
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ĐIệN Tử QUốC Tế HưNG PHáT
2
进口笔数
0
出口笔数
$29.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109905864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7Q4D1H |
| 成立日期 | 2022-02-14 |
| 联系地址 | số nhà 76 Thôn Quyếch, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN TỬ QUỐC TẾ HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT INTERNATIONAL ELECTRONIC ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số nhà 76 Thôn Quyếch, Xã Bình Minh(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0972358731 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 940540 | 940540 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $29.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI TENGDA INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | 2 | $29.9K | 麦克风及支架、电声扩音机组 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-05 | 电声扩音机组 | GUANGXI TENGDA INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $120 |
| 2023-01-05 | 电声扩音机组 | GUANGXI TENGDA INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $108 |
| 2023-01-05 | 电声扩音机组 | GUANGXI TENGDA INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-01-05 | 电声扩音机组 | GUANGXI TENGDA INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $7.8K |
| 2023-01-05 | 电声扩音机组 | GUANGXI TENGDA INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-01-05 | 电声扩音机组 | GUANGXI TENGDA INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-01-05 | 电声扩音机组 | GUANGXI TENGDA INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-01-05 | 电声扩音机组 | GUANGXI TENGDA INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $320 |
| 2023-01-05 | 麦克风及支架 | GUANGXI TENGDA INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $280 |
| 2023-01-05 | 电声扩音机组 | GUANGXI TENGDA INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $130 |