KUS VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KUS VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400942400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ7J9E0U |
| 成立日期 | 2022-07-13 |
| 联系地址 | Số 8 Nguyên Hồng, Phường Ngô Quyền, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KUS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KUS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 146 Đường Trần Quang Khải, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84358378357 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haijinshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 治疗按摩器具、钢构模块建筑 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他光学元件 | Guangzhou Haijinshun Trade Co., Ltd. | 中国 | $127 |
| 2026-02-09 | 其他风扇 | Guangzhou Haijinshun Trade Co., Ltd. | 中国 | $570 |
| 2026-02-09 | 其他硫化橡胶制品 | Guangzhou Haijinshun Trade Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-02-09 | 塑料灯具零件 | Guangzhou Haijinshun Trade Co., Ltd. | 中国 | $14 |
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | Guangzhou Haijinshun Trade Co., Ltd. | 中国 | $12 |
| 2026-02-09 | 其他铝制品 | Guangzhou Haijinshun Trade Co., Ltd. | 中国 | $320 |
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | Guangzhou Haijinshun Trade Co., Ltd. | 中国 | $8 |