Hoang Phat Logistics & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 221 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và TIếP VậN HOàNG PHáT
221
进口笔数
0
出口笔数
$2.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
48
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202106841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN66CU18D |
| 成立日期 | 2021-06-04 |
| 联系地址 | Số 10, ngõ 36, đường vòng Vạn Mỹ, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG PHAT LOGISTICS AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 92/270 đường Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906001186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 071332 | 干赤豆 |
| 071333 | 干芸豆 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 441600 | 木制箍桶制品 |
| 843710 | 种子分选机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 115 | $1.16M |
| 委内瑞拉 | 47 | $807.4K |
| 巴西 | 29 | $318.3K |
| 美国 | 1 | $240.5K |
| 巴基斯坦 | 3 | $145.5K |
| 巴拉圭 | 11 | $80.0K |
| 玻利维亚 | 9 | $64.9K |
| 马达加斯加 | 3 | $20.4K |
| 肯尼亚 | 1 | $12.5K |
| 中国 | 1 | $8.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gerbera S.R. Ltd. | 阿根廷 | 63 | $695.2K | 干绿豆、干赤豆 |
| Gerbera SR Ltd. | 委内瑞拉 | 25 | $470.3K | 干绿豆 |
| Fiston International Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $147.7K | 干绿豆、带壳腰果 |
| Adroit Overseas Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $119.9K | 干绿豆、去壳扁豆 |
| Gerbera Sr Ltd | 巴西 | 9 | $101.1K | 干绿豆、其他诊断试剂 |
| Fenix SG Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $95.6K | 干绿豆、燕麦片 |
| Green Canvas LLC | 委内瑞拉 | 6 | $82.5K | 干绿豆 |
| Inmixion S.A.S. | 阿根廷 | 9 | $74.4K | 干绿豆、干芸豆 |
| Pacific Foods LLC | 阿根廷 | 7 | $55.9K | 干绿豆、干鹰嘴豆 |
| Entivox S.A. | 阿根廷 | 7 | $50.0K | 干绿豆 |
近期贸易明细
进口(共 221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 干绿豆 | TGL SA | 巴拉圭 | $15.0K |
| 2026-04-03 | 干绿豆 | TGL SA | 巴拉圭 | $15.0K |
| 2026-04-03 | 干绿豆 | ADROIT OVERSEAS PTE LTD | 巴西 | $13.8K |
| 2026-04-03 | 干绿豆 | ADROIT OVERSEAS PTE LTD | 巴西 | $13.8K |
| 2026-04-02 | 干绿豆 | TGL SA | 巴拉圭 | $2.6K |
| 2026-04-02 | 干绿豆 | TGL SA | 巴拉圭 | $2.8K |
| 2026-04-02 | 干绿豆 | TGL SA | 巴拉圭 | $2.6K |
| 2026-04-02 | 干绿豆 | TGL SA | 巴拉圭 | $2.8K |
| 2026-03-25 | 干绿豆 | GROW-FARMS S.L. | 玻利维亚 | $2.8K |
| 2026-03-23 | 干绿豆 | ADROIT OVERSEAS PTE LTD | 巴西 | $13.7K |