Hoang Phat Logistics & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 221 笔 · 主营 干绿豆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và TIếP VậN HOàNG PHáT

221
进口笔数
0
出口笔数
$2.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
最近出口
48
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $272.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $117.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $101.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $124.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $69.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $58.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $134.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $126.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $70.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $143.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $103.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $97.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $272.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $68.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $117.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $101.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $124.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $69.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $58.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $134.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $126.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $70.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $143.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $103.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $97.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $272.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $68.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202106841
企查查编码QVN66CU18D
成立日期2021-06-04
联系地址Số 10, ngõ 36, đường vòng Vạn Mỹ, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN HOÀNG PHÁT
企业英文名称HOANG PHAT LOGISTICS AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 92/270 đường Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84906001186
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071331干绿豆
071332干赤豆
071333干芸豆
120740芝麻籽
120190非种用大豆
441600木制箍桶制品
843710种子分选机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷115$1.16M
委内瑞拉47$807.4K
巴西29$318.3K
美国1$240.5K
巴基斯坦3$145.5K
巴拉圭11$80.0K
玻利维亚9$64.9K
马达加斯加3$20.4K
肯尼亚1$12.5K
中国1$8.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gerbera S.R. Ltd.阿根廷63$695.2K干绿豆、干赤豆
Gerbera SR Ltd.委内瑞拉25$470.3K干绿豆
Fiston International Pte. Ltd.新加坡9$147.7K干绿豆、带壳腰果
Adroit Overseas Pte. Ltd.新加坡10$119.9K干绿豆、去壳扁豆
Gerbera Sr Ltd巴西9$101.1K干绿豆、其他诊断试剂
Fenix SG Pte. Ltd.新加坡11$95.6K干绿豆、燕麦片
Green Canvas LLC委内瑞拉6$82.5K干绿豆
Inmixion S.A.S.阿根廷9$74.4K干绿豆、干芸豆
Pacific Foods LLC阿根廷7$55.9K干绿豆、干鹰嘴豆
Entivox S.A.阿根廷7$50.0K干绿豆

近期贸易明细

进口(共 221)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03干绿豆TGL SA巴拉圭$15.0K
2026-04-03干绿豆TGL SA巴拉圭$15.0K
2026-04-03干绿豆ADROIT OVERSEAS PTE LTD巴西$13.8K
2026-04-03干绿豆ADROIT OVERSEAS PTE LTD巴西$13.8K
2026-04-02干绿豆TGL SA巴拉圭$2.6K
2026-04-02干绿豆TGL SA巴拉圭$2.8K
2026-04-02干绿豆TGL SA巴拉圭$2.6K
2026-04-02干绿豆TGL SA巴拉圭$2.8K
2026-03-25干绿豆GROW-FARMS S.L.玻利维亚$2.8K
2026-03-23干绿豆ADROIT OVERSEAS PTE LTD巴西$13.7K

相关企业 · 同类产品

Hoang Phat Logistics & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →