Hai Linh Kinh Bac Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và PCCC HOA PHượNG
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$3.96M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301173810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJ5GCYA |
| 成立日期 | 2021-04-16 |
| 联系地址 | Khu 7, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ PCCC HOA PHƯỢNG |
| 企业英文名称 | HOA PHUONG PCCC AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 7, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84812963456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 290亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 391732 | 塑料管 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $3.96M |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh) | 越南 | 9 | $855.6K | 瓦楞纸板、模制纸浆 |
| Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 9 | $828.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $823.1K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 3 | $457.3K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $407.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $246.4K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Intelligent Manufacturing Justech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $141.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Intelligent MFG Justech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $141.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Yethan Energy Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $44.5K | 电动机及零件、其他塑料制品 |
| Xfanic Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH) | 越南 | $125 |
| 2026-04-28 | 其他钢弹簧 | RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH) | 越南 | $21 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH) | 越南 | $56 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH) | 越南 | $16 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH) | 越南 | $23 |
| 2026-04-28 | 钢铁管线管 | RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH) | 越南 | $637 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH) | 越南 | $69 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH) | 越南 | $47 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH) | 越南 | $30 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH) | 越南 | $55 |