PetroVietnam Gas Joint Stock Corporation

越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 液化石油气

越南 · 在业

本地名:TậP ĐOàN DầU KHí VIệT NAM - NGườI ĐIềU HàNH Lô 01&02

91
进口笔数
17
出口笔数
$726.24M
进口金额
$1.08M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-04-18
最近出口
15
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $260.72M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.0K · 2 笔出口 $25.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $72.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.51M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.08M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.31M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $83.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.8K · 2 笔出口 $155.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $836.5K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.88M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $195 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 6 笔2025-04进口 $79.75M · 6 笔出口 $29.7K · 1 笔2025-05进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.63M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.74M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $148.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.08M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.75M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.92M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.08M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $260.72M · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.0K · 2 笔出口 $25.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $72.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.51M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.08M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.31M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $83.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.8K · 2 笔出口 $155.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $836.5K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.88M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $195 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 6 笔2025-04进口 $79.75M · 6 笔出口 $29.7K · 1 笔2025-05进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.63M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.74M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $148.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.08M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.75M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.92M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.08M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $260.72M · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3500102710
企查查编码QVNM9D9MU3
成立日期2007-12-13
联系地址Tòa nhà PV Gas Tower, 673 Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY KHÍ VIỆT NAM - CÔNG TY CỔ PHẦN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+842837816777
邮箱pvgas@pvgas.com.vn
传真+842837815666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本24.1295万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271111液化石油气
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
847989其他功能机器
848180阀门龙头
730792螺纹钢制管件
731824非螺纹钢销
848310传动轴及曲柄
340399其他润滑剂

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731519钢铁链零件
841370其他离心泵
848180阀门龙头
730719钢铁铸件
730792螺纹钢制管件
730799其他钢铁管件
731029钢铁容器<50升
731100钢制气罐
741529铜制紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
文莱10$174.17M
澳大利亚5$162.09M
马来西亚14$161.24M
卡塔尔7$132.02M
印度尼西亚4$63.28M
阿曼1$17.75M
加拿大2$15.00M
美国39$286.3K
新加坡4$122.2K
泰国3$90.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$884.4K
新加坡2$134.7K
泰国2$61.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PetroChina International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡21$360.06M非轻质石油、轻质石油油品
TOTALENERGIES GAS & POWER ASIA PRIVATE LTD澳大利亚3$130.62M液化石油气
QatarEnergy LNG N(2)卡塔尔4$75.06M液化石油气
Petronas LNG Ltd.马来西亚2$39.29M液化石油气
Shell Eastern Trading (Pte.) Ltd.印度尼西亚1$33.32M液化石油气
QatarEnergy LNG N(3)卡塔尔2$32.08M液化石油气
TotalEnergies Gas & Power Asia Private Ltd.印度尼西亚2$29.89M液化石油气
QatarEnergy LNG N(4)卡塔尔1$24.88M液化石油气
Halliburton International GmbH德国48$777.8K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Halliburton Company美国2$472非泡沫橡胶密封件、功能机器零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Halliburton International GmbH德国14$900.1K其他钢铁制品、其他功能机器
f0629398809b3a92870185551b516ef11$119.0K
Halliburton Energy Services, Inc.泰国1$36.6K非泡沫橡胶密封件、钻探机械零件
Rent Direct Asia Co., Ltd.泰国1$25.0K其他车辆零件、泵零件

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24液化石油气TOTALENERGIES GAS & POWER ASIA PRIVATE LTD澳大利亚$29.39M
2026-04-24液化石油气TOTALENERGIES GAS & POWER ASIA PRIVATE LTD澳大利亚$30.70M
2026-04-24液化石油气TOTALENERGIES GAS & POWER ASIA PRIVATE LTD澳大利亚$5.22M
2026-04-24液化石油气TOTALENERGIES GAS & POWER ASIA PRIVATE LTD澳大利亚$29.39M
2026-04-24液化石油气TOTALENERGIES GAS & POWER ASIA PRIVATE LTD澳大利亚$30.70M
2026-04-24液化石油气TOTALENERGIES GAS & POWER ASIA PRIVATE LTD澳大利亚$5.22M
2026-04-22液化石油气PetroChina International (Singapore) Pte. Ltd.澳大利亚$9.63M
2026-04-22液化石油气PetroChina International (Singapore) Pte. Ltd.澳大利亚$9.63M
2026-04-20液化石油气PetroChina International (Singapore) Pte. Ltd.阿曼$8.88M
2026-04-20液化石油气PetroChina International (Singapore) Pte. Ltd.阿曼$8.88M

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-18其他钢铁制品Halliburton International GmbH越南$17.6K
2025-04-18其他离心泵Halliburton International GmbH越南$12.1K
2025-03-05铜制紧固件Halliburton International GmbH越南$951
2025-03-05钢铁链零件Halliburton International GmbH越南$519
2025-03-05阀门龙头Halliburton International GmbH越南$41
2025-03-05铜制紧固件Halliburton International GmbH越南$682
2025-03-05柴油机零件Halliburton International GmbH越南$6.4K
2025-03-05铜制紧固件Halliburton International GmbH越南$1.4K
2025-03-05铜制紧固件Halliburton International GmbH越南$1.1K
2025-03-05阀门龙头Halliburton International GmbH越南$2.4K

相关企业 · 同类产品

PetroVietnam Gas Joint Stock Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →