PetroVietnam Gas Joint Stock Corporation
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 液化石油气
越南 · 在业
本地名:TậP ĐOàN DầU KHí VIệT NAM - NGườI ĐIềU HàNH Lô 01&02
91
进口笔数
17
出口笔数
$726.24M
进口金额
$1.08M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-04-18
最近出口
15
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500102710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9D9MU3 |
| 成立日期 | 2007-12-13 |
| 联系地址 | Tòa nhà PV Gas Tower, 673 Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY KHÍ VIỆT NAM - CÔNG TY CỔ PHẦN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842837816777 |
| 邮箱 | pvgas@pvgas.com.vn |
| 传真 | +842837815666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 24.1295万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271111 | 液化石油气 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731519 | 钢铁链零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 文莱 | 10 | $174.17M |
| 澳大利亚 | 5 | $162.09M |
| 马来西亚 | 14 | $161.24M |
| 卡塔尔 | 7 | $132.02M |
| 印度尼西亚 | 4 | $63.28M |
| 阿曼 | 1 | $17.75M |
| 加拿大 | 2 | $15.00M |
| 美国 | 39 | $286.3K |
| 新加坡 | 4 | $122.2K |
| 泰国 | 3 | $90.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $884.4K |
| 新加坡 | 2 | $134.7K |
| 泰国 | 2 | $61.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PetroChina International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $360.06M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| TOTALENERGIES GAS & POWER ASIA PRIVATE LTD | 澳大利亚 | 3 | $130.62M | 液化石油气 |
| QatarEnergy LNG N(2) | 卡塔尔 | 4 | $75.06M | 液化石油气 |
| Petronas LNG Ltd. | 马来西亚 | 2 | $39.29M | 液化石油气 |
| Shell Eastern Trading (Pte.) Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $33.32M | 液化石油气 |
| QatarEnergy LNG N(3) | 卡塔尔 | 2 | $32.08M | 液化石油气 |
| TotalEnergies Gas & Power Asia Private Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $29.89M | 液化石油气 |
| QatarEnergy LNG N(4) | 卡塔尔 | 1 | $24.88M | 液化石油气 |
| Halliburton International GmbH | 德国 | 48 | $777.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Halliburton Company | 美国 | 2 | $472 | 非泡沫橡胶密封件、功能机器零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Halliburton International GmbH | 德国 | 14 | $900.1K | 其他钢铁制品、其他功能机器 |
| f0629398809b3a92870185551b516ef1 | 1 | $119.0K | ||
| Halliburton Energy Services, Inc. | 泰国 | 1 | $36.6K | 非泡沫橡胶密封件、钻探机械零件 |
| Rent Direct Asia Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $25.0K | 其他车辆零件、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 液化石油气 | TOTALENERGIES GAS & POWER ASIA PRIVATE LTD | 澳大利亚 | $29.39M |
| 2026-04-24 | 液化石油气 | TOTALENERGIES GAS & POWER ASIA PRIVATE LTD | 澳大利亚 | $30.70M |
| 2026-04-24 | 液化石油气 | TOTALENERGIES GAS & POWER ASIA PRIVATE LTD | 澳大利亚 | $5.22M |
| 2026-04-24 | 液化石油气 | TOTALENERGIES GAS & POWER ASIA PRIVATE LTD | 澳大利亚 | $29.39M |
| 2026-04-24 | 液化石油气 | TOTALENERGIES GAS & POWER ASIA PRIVATE LTD | 澳大利亚 | $30.70M |
| 2026-04-24 | 液化石油气 | TOTALENERGIES GAS & POWER ASIA PRIVATE LTD | 澳大利亚 | $5.22M |
| 2026-04-22 | 液化石油气 | PetroChina International (Singapore) Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $9.63M |
| 2026-04-22 | 液化石油气 | PetroChina International (Singapore) Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $9.63M |
| 2026-04-20 | 液化石油气 | PetroChina International (Singapore) Pte. Ltd. | 阿曼 | $8.88M |
| 2026-04-20 | 液化石油气 | PetroChina International (Singapore) Pte. Ltd. | 阿曼 | $8.88M |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-18 | 其他钢铁制品 | Halliburton International GmbH | 越南 | $17.6K |
| 2025-04-18 | 其他离心泵 | Halliburton International GmbH | 越南 | $12.1K |
| 2025-03-05 | 铜制紧固件 | Halliburton International GmbH | 越南 | $951 |
| 2025-03-05 | 钢铁链零件 | Halliburton International GmbH | 越南 | $519 |
| 2025-03-05 | 阀门龙头 | Halliburton International GmbH | 越南 | $41 |
| 2025-03-05 | 铜制紧固件 | Halliburton International GmbH | 越南 | $682 |
| 2025-03-05 | 柴油机零件 | Halliburton International GmbH | 越南 | $6.4K |
| 2025-03-05 | 铜制紧固件 | Halliburton International GmbH | 越南 | $1.4K |
| 2025-03-05 | 铜制紧固件 | Halliburton International GmbH | 越南 | $1.1K |
| 2025-03-05 | 阀门龙头 | Halliburton International GmbH | 越南 | $2.4K |