Viet Duc Investment Development & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN Và THươNG MạI VIệT ĐứC
13
进口笔数
0
出口笔数
$148.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105293466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK1FBQ98 |
| 成立日期 | 2011-05-06 |
| 联系地址 | Số 12, ngõ 533, tổ 13, phố Sài Đồng, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT ĐỨC |
| 企业英文名称 | VIET DUC INVESTMENT DEVELOPMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12, ngõ 533, tổ 13, phố Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +842438755452 |
| 邮箱 | ntthanh1973@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 870191 | 18千瓦以下拖拉机 |
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 843041 | 自推进钻机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $148.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JEN CORP | 日本 | 5 | $116.3K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Toshin Co., Ltd. | 日本 | 5 | $23.0K | 18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机 |
| Arai Shoji Co., Ltd. | 日本 | 3 | $9.3K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 前端装载机 | JEN CORP | 日本 | $9.4K |
| 2026-04-09 | 前端装载机 | JEN CORP | 日本 | $11.3K |
| 2026-04-09 | 前端装载机 | JEN CORP | 日本 | $11.3K |
| 2026-04-09 | 前端装载机 | JEN CORP | 日本 | $9.4K |
| 2025-12-01 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $9.9K |
| 2024-08-14 | 其他机械铲 | JEN CORP | 日本 | $30.8K |
| 2024-02-20 | 18千瓦以下拖拉机 | ARAI SHOJI CO.,LTD. | 日本 | $394 |
| 2024-02-20 | 18-37千瓦拖拉机 | Arai Shoji Co., Ltd. | 日本 | $368 |
| 2024-02-20 | 18-37千瓦拖拉机 | ARAI SHOJI CO.,LTD. | 日本 | $361 |
| 2024-02-20 | 18千瓦以下拖拉机 | ARAI SHOJI CO.,LTD. | 日本 | $263 |