Hanoi CNC Technology & Equipment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 219 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Thiết Bị Cnc Hà Nội
47
进口笔数
219
出口笔数
$527.6K
进口金额
$2.62M
出口金额
2026-07-13
最近进口
2026-07-29
最近出口
8
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105787521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95G4KD8 |
| 成立日期 | 2012-02-10 |
| 联系地址 | Lô 32/D21 khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ CNC HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI CNC TECHNOLOGY AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 32/D21 khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +842432031199 |
| 邮箱 | info@cnchanoi.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 831190 | 焊接材料 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $179.4K |
| 马来西亚 | 15 | $163.5K |
| 日本 | 12 | $100.9K |
| 泰国 | 8 | $83.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 61 | $1.52M |
| 越南 | 148 | $953.5K |
| 美国 | 3 | $65.3K |
| 日本 | 3 | $30.5K |
| 新西兰 | 2 | $28.0K |
| 加拿大 | 1 | $25.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nansin Co., Ltd. | 日本 | 16 | $198.4K | 非机动车零件、贱金属脚轮 |
| Nansin Co., Ltd. | 马来西亚 | 9 | $123.3K | 非机动车零件、贱金属脚轮 |
| Nansin Co., Ltd. | 中国 | 9 | $121.6K | 非机动车零件、其他车辆 |
| Nippon Steel Welding (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $83.8K | 硅锰钢丝、焊接材料 |
| Huangyan Yingjia Metal Product Factory | 中国 | 1 | $270 | 其他金属锁 |
| Verdex Equipment Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $60 | 钢铁丝制品、其他升降机械 |
| Naveen Chathuranga | 日本 | 1 | $32 | 纸质文具、印刷日历 |
| Nansin Co., Ltd. Chiba NT Factory | 日本 | 1 | $17 | 40厘米以下纸袋、其他印刷品 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HM Industrial Services | 澳大利亚 | 42 | $983.8K | 非机动车零件、其他钢铁制品 |
| Verdex Equipment Pty Ltd | 澳大利亚 | 17 | $532.6K | 非机动车零件、其他车辆 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 33 | $524.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $125.1K | 混合橡胶、其他钢铁制品 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $104.8K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $65.5K | 其他钢铁制品、其他钢平板轧材 |
| Sumitomo Machinery Corp. of America | 荷兰 | 2 | $64.8K | 其他钢铁制品 |
| Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $55.3K | 20W以上线绕电阻器、电力电容器 |
| Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $39.9K | 环氧树脂、其他醚醇衍生物 |
| Vina MC Infonics Co., Ltd. | 越南 | 10 | $15.6K | 其他塑料制品、铝合金管 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 非机动车零件 | Nansin Co., Ltd. | 马来西亚 | $2.0K |
| 2026-07-13 | 非机动车零件 | Nansin Co., Ltd. | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-07-13 | 非机动车零件 | Nansin Co., Ltd. | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-07-13 | 非机动车零件 | Nansin Co., Ltd. | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-07-13 | 非机动车零件 | Nansin Co., Ltd. | 马来西亚 | $645 |
| 2026-07-13 | 非机动车零件 | Nansin Co., Ltd. | 马来西亚 | $4.7K |
| 2026-07-13 | 非机动车零件 | Nansin Co., Ltd. | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-07-13 | 非机动车零件 | Nansin Co., Ltd. | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-07-13 | 非机动车零件 | Nansin Co., Ltd. | 马来西亚 | $527 |
| 2026-07-13 | 非机动车零件 | Nansin Co., Ltd. | 马来西亚 | $1.4K |
出口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 钢铁丝制品 | HM Industrial Services | 澳大利亚 | $8.8K |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | HM Industrial Services | 澳大利亚 | $100 |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | HM Industrial Services | 澳大利亚 | $112 |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | HM Industrial Services | 澳大利亚 | $960 |
| 2026-07-29 | 钢铁丝制品 | HM Industrial Services | 澳大利亚 | $24.2K |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | HM Industrial Services | 澳大利亚 | $4.9K |
| 2026-07-29 | 钢铁丝制品 | HM Industrial Services | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | HM Industrial Services | 澳大利亚 | $600 |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | HM Industrial Services | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-07-27 | 钢铁丝制品 | HM Industrial Services | 澳大利亚 | $2.2K |