Hanoi CNC Technology & Equipment Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 207 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Thiết Bị Cnc Hà Nội

44
进口笔数
207
出口笔数
$481.4K
进口金额
$2.32M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $309.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.6K · 1 笔出口 $135.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 7 笔2023-11进口 $19.5K · 2 笔出口 $61.4K · 8 笔2023-12进口 $43.5K · 2 笔出口 $35.4K · 3 笔2024-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $38.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 8 笔2024-03进口 $36.1K · 2 笔出口 $30.1K · 7 笔2024-04进口 $9.7K · 1 笔出口 $69.8K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-06进口 $11.1K · 2 笔出口 $22.3K · 1 笔2024-07进口 $5.7K · 1 笔出口 $87.1K · 9 笔2024-08进口 $14.4K · 1 笔出口 $33.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 5 笔2024-10进口 $6.9K · 1 笔出口 $91.1K · 8 笔2024-11进口 $10.1K · 1 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-12进口 $9.3K · 1 笔出口 $30.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2025-02进口 $16.5K · 2 笔出口 $37.4K · 3 笔2025-03进口 $34.3K · 3 笔出口 $42.8K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $164.0K · 4 笔2025-05进口 $10.1K · 1 笔出口 $56.9K · 3 笔2025-06进口 $10.8K · 2 笔出口 $28.8K · 2 笔2025-07进口 $13.8K · 3 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 9 笔2025-10进口 $21.5K · 2 笔出口 $68.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 11 笔2025-12进口 $27.4K · 3 笔出口 $309.5K · 15 笔2026-01进口 $32 · 1 笔出口 $46.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 4 笔2026-03进口 $10.1K · 1 笔出口 $71.8K · 9 笔2026-04进口 $42.5K · 2 笔出口 $83.6K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.6K · 1 笔出口 $135.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 7 笔2023-11进口 $19.5K · 2 笔出口 $61.4K · 8 笔2023-12进口 $43.5K · 2 笔出口 $35.4K · 3 笔2024-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $38.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 8 笔2024-03进口 $36.1K · 2 笔出口 $30.1K · 7 笔2024-04进口 $9.7K · 1 笔出口 $69.8K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-06进口 $11.1K · 2 笔出口 $22.3K · 1 笔2024-07进口 $5.7K · 1 笔出口 $87.1K · 9 笔2024-08进口 $14.4K · 1 笔出口 $33.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 5 笔2024-10进口 $6.9K · 1 笔出口 $91.1K · 8 笔2024-11进口 $10.1K · 1 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-12进口 $9.3K · 1 笔出口 $30.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2025-02进口 $16.5K · 2 笔出口 $37.4K · 3 笔2025-03进口 $34.3K · 3 笔出口 $42.8K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $164.0K · 4 笔2025-05进口 $10.1K · 1 笔出口 $56.9K · 3 笔2025-06进口 $10.8K · 2 笔出口 $28.8K · 2 笔2025-07进口 $13.8K · 3 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 9 笔2025-10进口 $21.5K · 2 笔出口 $68.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 11 笔2025-12进口 $27.4K · 3 笔出口 $309.5K · 15 笔2026-01进口 $32 · 1 笔出口 $46.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 4 笔2026-03进口 $10.1K · 1 笔出口 $71.8K · 9 笔2026-04进口 $42.5K · 2 笔出口 $83.6K · 8 笔

工商档案

企业注册号0105787521
企查查编码QVN95G4KD8
成立日期2012-02-10
联系地址Lô 32/D21 khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ CNC HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI CNC TECHNOLOGY AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 32/D21 khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
电话+842432031199
邮箱info@cnchanoi.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871690非机动车零件
830220贱金属脚轮
831190焊接材料
871680其他车辆
48194040厘米以下纸袋
482010纸质文具
491000印刷日历
491199其他印刷品
732620钢铁丝制品
830140其他金属锁

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
732620钢铁丝制品
871690非机动车零件
871680其他车辆
940320非办公金属家具
730830钢铁门窗
830249贱金属配件
730900钢制容器(>300升)
73101050-300升容器
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$164.5K
马来西亚14$143.2K
日本11$89.9K
泰国8$83.8K
澳大利亚1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚52$1.26M
越南146$930.2K
美国3$65.3K
新西兰2$28.0K
加拿大1$25.4K
日本2$6.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nansin Co., Ltd.日本13$152.3K非机动车零件、贱金属脚轮
Nansin Co., Ltd.马来西亚9$123.3K非机动车零件、贱金属脚轮
Nansin Co., Ltd.中国9$121.6K非机动车零件、其他车辆
Nippon Steel Welding (Thailand) Co., Ltd.泰国8$83.8K硅锰钢丝、焊接材料
Huangyan Yingjia Metal Product Factory中国1$270其他金属锁
Verdex Equipment Pty Ltd澳大利亚2$36钢铁丝制品、其他升降机械
Naveen Chathuranga日本1$32纸质文具、印刷日历
ab7b04a089369b5849426cfd7fd3595a1$24
Nansin Co., Ltd. Chiba NT Factory日本1$1740厘米以下纸袋、其他印刷品

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HM Industrial Services澳大利亚33$728.3K非机动车零件、其他钢铁制品
Verdex Equipment Pty Ltd澳大利亚17$532.6K非机动车零件、其他车辆
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南33$524.4K其他钢铁制品、贱金属配件
Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南41$125.1K混合橡胶、其他钢铁制品
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南22$104.8K机械零件、其他钢铁制品
IKI Cast Vietnam Co., Ltd.越南8$65.5K其他钢铁制品、其他钢平板轧材
Sumitomo Machinery Corp. of America荷兰2$64.8K
Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd.越南18$39.9K环氧树脂、其他醚醇衍生物
Katolec Vietnam Co., Ltd.越南4$32.1K20W以上线绕电阻器、电力电容器
Vina MC Infonics Co., Ltd.越南10$15.6K其他塑料制品、铝合金管

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非机动车零件NANSIN CO.,LTD马来西亚$246
2026-04-27非机动车零件NANSIN CO.,LTD马来西亚$246
2026-04-27非机动车零件NANSIN CO.,LTD马来西亚$296
2026-04-27非机动车零件NANSIN CO.,LTD马来西亚$296
2026-04-21非机动车零件NANSIN CO.,LTD中国$3.9K
2026-04-21非机动车零件NANSIN CO.,LTD中国$7.0K
2026-04-21非机动车零件NANSIN CO.,LTD中国$3.9K
2026-04-21非机动车零件NANSIN CO.,LTD中国$7.0K
2026-04-21非机动车零件NANSIN CO.,LTD中国$3.5K
2026-04-21非机动车零件NANSIN CO.,LTD中国$6.3K

出口(共 207)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品HM INDUSTRIAL SERVICES澳大利亚$625
2026-04-28钢铁丝制品HM INDUSTRIAL SERVICES澳大利亚$13.3K
2026-04-28钢铁丝制品HM INDUSTRIAL SERVICES澳大利亚$3.6K
2026-04-28非办公金属家具HM INDUSTRIAL SERVICES澳大利亚$16.0K
2026-04-27非办公金属家具HM INDUSTRIAL SERVICES澳大利亚$3.6K
2026-04-18钢铁门窗HM INDUSTRIAL SERVICES澳大利亚$4.1K
2026-04-18钢铁门窗HM INDUSTRIAL SERVICES澳大利亚$750
2026-04-13其他钢铁制品HM INDUSTRIAL SERVICES澳大利亚$7.2K
2026-04-13其他钢铁制品HM INDUSTRIAL SERVICES澳大利亚$6.2K
2026-04-13其他钢铁制品HM INDUSTRIAL SERVICES澳大利亚$5.4K

相关企业 · 同类产品

Hanoi CNC Technology & Equipment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →