Van An Petrochemical Corporation
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 甲基丙烯酸酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hóa Dầu Vạn An
37
进口笔数
0
出口笔数
$54.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500691713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN228H7FR |
| 成立日期 | 2005-03-04 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DẦU VẠN AN |
| 企业英文名称 | VAN AN PETROCHEMICAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +842543611080 |
| 邮箱 | va.cs@vananport.com |
| 传真 | +842543840045 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291614 | 甲基丙烯酸酯 |
| 291412 | 丁酮 |
| 151590 | 其他植物油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 28 | $42.16M |
| 泰国 | 4 | $7.02M |
| 新加坡 | 4 | $5.17M |
| 越南 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAOHSIUNG MONOMER CO LTD | 中国台湾 | 15 | $29.13M | 甲基丙烯酸酯 |
| Ducat Chemical Co., Ltd. | 新加坡 | 13 | $13.03M | 润滑油添加剂、丁酮 |
| Mitsubishi Chemical Methacrylates Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $8.10M | 甲基丙烯酸酯、甲基丙烯酸 |
| Kaohsiung Monomer Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $4.09M | 甲基丙烯酸酯 |
| SK Energy International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.0K | 非轻质石油、原油 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 甲基丙烯酸酯 | KAOHSIUNG MONOMER CO LTD | 中国台湾 | $2.35M |
| 2026-04-20 | 甲基丙烯酸酯 | KAOHSIUNG MONOMER CO LTD | 中国台湾 | $2.35M |
| 2026-03-26 | 甲基丙烯酸酯 | KAOHSIUNG MONOMER CO LTD | 中国台湾 | $2.00M |
| 2025-12-30 | 甲基丙烯酸酯 | KAOHSIUNG MONOMER CO LTD | 中国台湾 | $1.31M |
| 2025-12-30 | 丁酮 | Ducat Chemical Co., Ltd. | 中国台湾 | $871.2K |
| 2025-11-14 | 甲基丙烯酸酯 | KAOHSIUNG MONOMER CO LTD | 中国台湾 | $1.30M |
| 2025-10-09 | 丁酮 | Ducat Chemical Co., Ltd. | 中国台湾 | $891.8K |
| 2025-09-20 | 甲基丙烯酸酯 | KAOHSIUNG MONOMER CO LTD | 中国台湾 | $1.25M |
| 2025-08-15 | 丁酮 | DUCAT CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $968.2K |
| 2025-08-13 | 甲基丙烯酸酯 | KAOHSIUNG MONOMER CO LTD | 中国台湾 | $1.19M |