Agristar Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần A G R I S T A R
2
进口笔数
9
出口笔数
$20.4K
进口金额
$65.1K
出口金额
2026-01-07
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101624581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH400ES0 |
| 成立日期 | 2012-08-13 |
| 联系地址 | Số 05, Lô E, Khu chung cư Hòa Khánh Tây, Ấp Hóc Thơm 2, Xã Hòa Khánh Tây, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN A G R I S T A R |
| 企业英文名称 | AGRISTAR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 05, Lô E, Khu chung cư Hòa Khánh Tây, Ấp Hóc Thơm 2, Xã Hòa Khánh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02835350612 |
| 邮箱 | agristar.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 310590 | 其他肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $11.5K |
| 越南 | 1 | $9.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $50.7K |
| 越南 | 2 | $14.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Rutom Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 其他肥料、氮磷肥料 |
| Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9.0K | 其他食品制剂、药用植物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | 6 | $35.7K | 混合调味料、其他香蕉 |
| Maruka Oita Daidoseika Co., Ltd. | 日本 | 1 | $15.0K | 其他香蕉 |
| Jiangxi Rutom Biotechnology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.5K | 其他肥料 |
| Tomoni Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 食用海藻、其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 其他香蕉 | Tomoni Logistics Co., Ltd. | 越南 | $9.0K |
| 2025-08-21 | 其他肥料 | JIANGXI RUTOM BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.5K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他香蕉 | Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | $14.8K |
| 2026-03-20 | 其他香蕉 | Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | $11.7K |
| 2025-11-21 | 其他肥料 | JIANGXI RUTOM BIOTECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $11.5K |
| 2025-10-30 | 其他香蕉 | TOMONI LOGISTICS CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-10-27 | 其他香蕉 | Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | $9.0K |
| 2025-10-08 | 其他香蕉 | TOMONI LOGISTICS CO.,LTD | 日本 | $65 |
| 2025-08-29 | 其他香蕉 | TOMONI LOGISTICS CO.,LTD | 日本 | $38 |
| 2025-07-29 | 其他香蕉 | TOMONI LOGISTICS CO.,LTD | 日本 | $169 |
| 2025-05-19 | 其他香蕉 | MARUKA OITA DAIDOSEIKA CO LTD | 日本 | $702 |
| 2025-05-19 | 其他香蕉 | MARUKA OITA DAIDOSEIKA CO LTD | 日本 | $6.8K |