HBCons Thang Long Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hbcons Thăng Long
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$287.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105467835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5KR1TXS |
| 成立日期 | 2011-08-24 |
| 联系地址 | Số A5/4, ngõ 276 Nghi Tàm, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HBCONS THĂNG LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số A5/4, ngõ 276 Nghi Tàm, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84978702968 |
| 邮箱 | hocnguyen@hbcons.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $287.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 18 | $145.9K | 造纸机械零件、瓦楞纸箱 |
| Leo Paper Products (Vietnam) Ltd. | 越南 | 18 | $141.6K | 其他塑料制品、编带 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-17 | 自粘塑料卷 | LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-17 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM) | 越南 | $122 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $174 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $316 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM) | 越南 | $316 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM) | 越南 | $174 |
| 2026-04-17 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM) | 越南 | $14 |
| 2026-04-17 | 其他粘合剂≤1kg | LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-17 | 自粘塑料卷 | LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $18 |