HBCons Thang Long Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Hbcons Thăng Long

0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$287.4K
出口金额
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $130.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $130.9K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $851 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $130.9K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $851 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0105467835
企查查编码QVN5KR1TXS
成立日期2011-08-24
联系地址Số A5/4, ngõ 276 Nghi Tàm, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HBCONS THĂNG LONG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số A5/4, ngõ 276 Nghi Tàm, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84978702968
邮箱hocnguyen@hbcons.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
730490无缝钢管
848180阀门龙头
320890聚合物基油漆
730799其他钢铁管件
820750可互换钻具
391739其他塑料管材
401699其他硫化橡胶制品
680430手工磨刀石

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南36$287.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam)越南18$145.9K造纸机械零件、瓦楞纸箱
Leo Paper Products (Vietnam) Ltd.越南18$141.6K其他塑料制品、编带

近期贸易明细

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他钢铁制品LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$172
2026-04-17自粘塑料卷LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$18
2026-04-17贱金属配件CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM)越南$122
2026-04-17其他钢铁制品LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$174
2026-04-17其他钢铁制品LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$316
2026-04-17其他钢铁制品CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM)越南$316
2026-04-17其他钢铁制品CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM)越南$174
2026-04-17其他粘合剂≤1kgCONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM)越南$14
2026-04-17其他粘合剂≤1kgLEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$14
2026-04-17自粘塑料卷LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$18

相关企业 · 同类产品

HBCons Thang Long Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →