TECOMEN Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,445 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ TECOMEN
- 邮箱66
2,445
进口笔数
690
出口笔数
$58.95M
进口金额
$21.76M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
315
供应商数
147
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900996707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVBTXCX7 |
| 成立日期 | 2016-08-12 |
| 联系地址 | Thôn Từ Hồ, Xã Yên Phú, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TECOMEN |
| 企业英文名称 | TECOMEN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Từ Hồ, Xã Việt Yên, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +84987373822 |
| 邮箱 | vuong.nguyen@karofi.com |
| 传真 | +842213788167 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,486.2263亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851610 | 电热水器 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,854 | $38.96M |
| 美国 | 77 | $7.92M |
| 中国台湾 | 156 | $4.91M |
| 韩国 | 170 | $4.48M |
| 越南 | 160 | $1.34M |
| 泰国 | 11 | $870.9K |
| 新加坡 | 8 | $337.5K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $98.2K |
| 日本 | 2 | $17.0K |
| 意大利 | 2 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 194 | $8.62M |
| 阿联酋 | 64 | $2.10M |
| 美国 | 58 | $2.09M |
| 巴基斯坦 | 72 | $1.85M |
| 也门 | 30 | $1.16M |
| 孟加拉国 | 73 | $957.1K |
| 约旦 | 20 | $714.8K |
| 伊拉克 | 22 | $711.2K |
| 伊朗 | 7 | $541.9K |
| 摩洛哥 | 14 | $437.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 315)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DuPont Performance Products (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 70 | $7.77M | 过滤净化器零件、聚合物离子交换剂 |
| Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 109 | $2.48M | 家具配件、非木制家具件 |
| Yuyao Yadong Plastic Co., Ltd. | 中国 | 96 | $2.02M | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Foshan Shunde Kaitao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 60 | $1.57M | 电力控制板、泵及压缩机零件 |
| Ningbo Dingpei International Trading Co., Ltd. | 中国 | 65 | $1.50M | 阀门龙头、过滤净化器零件 |
| Hangzhou Ruichang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 64 | $1.35M | 阀门龙头、不锈钢圆管 |
| Ningbo Wasser Tek Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 74 | $1.34M | 制冷设备零件、电热器具零件 |
| ORGANIC FILTER CO LTD | 中国台湾 | 71 | $1.25M | 塑料管件、过滤净化器零件 |
| Ningbo Sanzuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 70 | $1.11M | 塑料管件、洗衣机零件 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 78 | $1.06M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
下游采购商(共 147)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tecomen Trading L.L.C. | 阿联酋 | 38 | $1.61M | 过滤净化器零件、其他往复泵 |
| Barda Water Est. | 沙特阿拉伯 | 31 | $1.56M | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Al Mihwar Al Azb Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 24 | $1.47M | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Rokn Nqaa Almaa Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 25 | $1.34M | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Aqua Tru LLC | 美国 | 24 | $1.33M | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Al Zamil Company for Industry, Trade and Transport | 沙特阿拉伯 | 17 | $777.0K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Multiply International Co. | 巴基斯坦 | 38 | $676.3K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| S.A. Traders | 巴基斯坦 | 20 | $675.8K | 光伏组件、其他纺织夹克 |
| Uni Water Technology | 孟加拉国 | 42 | $390.5K | 水净化机械、阀门龙头 |
| Spacex Engineering | 孟加拉国 | 23 | $215.9K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 2,445)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电热器具零件 | NINGBO WASSER TEK ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 电热器具零件 | NINGBO WASSER TEK ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 制冷压缩机 | HANGZHOU QIANJIANG WANSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $30.8K |
| 2026-04-28 | 制冷压缩机 | HANGZHOU QIANJIANG WANSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $30.8K |
| 2026-04-28 | 电热器具零件 | NINGBO WASSER TEK ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 电热器具零件 | NINGBO WASSER TEK ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $26.6K |
| 2026-04-28 | 电热器具零件 | NINGBO WASSER TEK ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 电热器具零件 | NINGBO WASSER TEK ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $26.6K |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | ZHUHAI ADEN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-27 | 铜合金管件 | SHAOXING CACL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $160 |
出口(共 690)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | Rokn Nqaa Almaa Trading Est. | 沙特阿拉伯 | $0 |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | EBTSAM SALEH ABDULLAD | 也门 | $50 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | EBTSAM SALEH ABDULLAD | 也门 | $280 |
| 2026-04-28 | 其他往复泵 | Rokn Nqaa Almaa Trading Est. | 沙特阿拉伯 | $95 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | Rokn Nqaa Almaa Trading Est. | 沙特阿拉伯 | $75 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | EBTSAM SALEH ABDULLAD | 也门 | $80 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | Rokn Nqaa Almaa Trading Est. | 沙特阿拉伯 | $0 |
| 2026-04-28 | 水净化机械 | Rokn Nqaa Almaa Trading Est. | 沙特阿拉伯 | $33.1K |
| 2026-04-28 | 水净化机械 | EBTSAM SALEH ABDULLAD | 也门 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | EBTSAM SALEH ABDULLAD | 也门 | $360 |