TECOMEN Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,445 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ TECOMEN

2,445
进口笔数
690
出口笔数
$58.95M
进口金额
$21.76M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
315
供应商数
147
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.71M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $372.1K · 21 笔出口 $118.2K · 4 笔2023-09进口 $755.6K · 51 笔出口 $227.4K · 6 笔2023-10进口 $805.5K · 41 笔出口 $279.3K · 9 笔2023-11进口 $709.9K · 49 笔出口 $616.3K · 15 笔2023-12进口 $902.5K · 61 笔出口 $494.8K · 13 笔2024-01进口 $1.36M · 55 笔出口 $307.0K · 8 笔2024-02进口 $522.2K · 33 笔出口 $253.8K · 11 笔2024-03进口 $1.18M · 57 笔出口 $442.0K · 10 笔2024-04进口 $2.07M · 75 笔出口 $1.03M · 17 笔2024-05进口 $2.71M · 99 笔出口 $878.2K · 26 笔2024-06进口 $2.63M · 87 笔出口 $514.0K · 21 笔2024-07进口 $1.26M · 67 笔出口 $667.4K · 14 笔2024-08进口 $1.50M · 58 笔出口 $774.3K · 21 笔2024-09进口 $1.56M · 53 笔出口 $50.8K · 5 笔2024-10进口 $1.70M · 68 笔出口 $701.5K · 29 笔2024-11进口 $2.40M · 93 笔出口 $637.3K · 16 笔2024-12进口 $2.64M · 91 笔出口 $1.14M · 36 笔2025-01进口 $1.93M · 75 笔出口 $354.3K · 13 笔2025-02进口 $1.24M · 42 笔出口 $341.5K · 7 笔2025-03进口 $1.37M · 48 笔出口 $263.7K · 9 笔2025-04进口 $920.4K · 42 笔出口 $796.5K · 22 笔2025-05进口 $2.70M · 66 笔出口 $681.1K · 28 笔2025-06进口 $2.43M · 91 笔出口 $1.16M · 32 笔2025-07进口 $1.91M · 77 笔出口 $681.8K · 22 笔2025-08进口 $2.06M · 64 笔出口 $554.9K · 22 笔2025-09进口 $2.12M · 78 笔出口 $520.7K · 20 笔2025-10进口 $2.17M · 84 笔出口 $695.7K · 31 笔2025-11进口 $1.52M · 82 笔出口 $622.9K · 23 笔2025-12进口 $1.63M · 81 笔出口 $794.3K · 33 笔2026-01进口 $1.60M · 45 笔出口 $460.7K · 20 笔2026-02进口 $719.0K · 42 笔出口 $255.1K · 9 笔2026-03进口 $852.9K · 46 笔出口 $232.4K · 14 笔2026-04进口 $1.63M · 63 笔出口 $446.6K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $372.1K · 21 笔出口 $118.2K · 4 笔2023-09进口 $755.6K · 51 笔出口 $227.4K · 6 笔2023-10进口 $805.5K · 41 笔出口 $279.3K · 9 笔2023-11进口 $709.9K · 49 笔出口 $616.3K · 15 笔2023-12进口 $902.5K · 61 笔出口 $494.8K · 13 笔2024-01进口 $1.36M · 55 笔出口 $307.0K · 8 笔2024-02进口 $522.2K · 33 笔出口 $253.8K · 11 笔2024-03进口 $1.18M · 57 笔出口 $442.0K · 10 笔2024-04进口 $2.07M · 75 笔出口 $1.03M · 17 笔2024-05进口 $2.71M · 99 笔出口 $878.2K · 26 笔2024-06进口 $2.63M · 87 笔出口 $514.0K · 21 笔2024-07进口 $1.26M · 67 笔出口 $667.4K · 14 笔2024-08进口 $1.50M · 58 笔出口 $774.3K · 21 笔2024-09进口 $1.56M · 53 笔出口 $50.8K · 5 笔2024-10进口 $1.70M · 68 笔出口 $701.5K · 29 笔2024-11进口 $2.40M · 93 笔出口 $637.3K · 16 笔2024-12进口 $2.64M · 91 笔出口 $1.14M · 36 笔2025-01进口 $1.93M · 75 笔出口 $354.3K · 13 笔2025-02进口 $1.24M · 42 笔出口 $341.5K · 7 笔2025-03进口 $1.37M · 48 笔出口 $263.7K · 9 笔2025-04进口 $920.4K · 42 笔出口 $796.5K · 22 笔2025-05进口 $2.70M · 66 笔出口 $681.1K · 28 笔2025-06进口 $2.43M · 91 笔出口 $1.16M · 32 笔2025-07进口 $1.91M · 77 笔出口 $681.8K · 22 笔2025-08进口 $2.06M · 64 笔出口 $554.9K · 22 笔2025-09进口 $2.12M · 78 笔出口 $520.7K · 20 笔2025-10进口 $2.17M · 84 笔出口 $695.7K · 31 笔2025-11进口 $1.52M · 82 笔出口 $622.9K · 23 笔2025-12进口 $1.63M · 81 笔出口 $794.3K · 33 笔2026-01进口 $1.60M · 45 笔出口 $460.7K · 20 笔2026-02进口 $719.0K · 42 笔出口 $255.1K · 9 笔2026-03进口 $852.9K · 46 笔出口 $232.4K · 14 笔2026-04进口 $1.63M · 63 笔出口 $446.6K · 20 笔

工商档案

企业注册号0900996707
企查查编码QVNVBTXCX7
成立日期2016-08-12
联系地址Thôn Từ Hồ, Xã Yên Phú, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TECOMEN
企业英文名称TECOMEN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Từ Hồ, Xã Việt Yên, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
电话+84987373822
邮箱vuong.nguyen@karofi.com
传真+842213788167
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,486.2263亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
842199过滤净化器零件
391740塑料管件
841350其他往复泵
853650其他电气开关
841430制冷压缩机
851690电热器具零件
848190阀门零件
390320SAN共聚物
390210聚丙烯聚合物

出口

HS 编码产品
842121水净化机械
842199过滤净化器零件
841350其他往复泵
391910自粘塑料卷
481920非瓦楞折叠盒
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
851610电热水器
851690电热器具零件
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,854$38.96M
美国77$7.92M
中国台湾156$4.91M
韩国170$4.48M
越南160$1.34M
泰国11$870.9K
新加坡8$337.5K
沙特阿拉伯2$98.2K
日本2$17.0K
意大利2$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯194$8.62M
阿联酋64$2.10M
美国58$2.09M
巴基斯坦72$1.85M
也门30$1.16M
孟加拉国73$957.1K
约旦20$714.8K
伊拉克22$711.2K
伊朗7$541.9K
摩洛哥14$437.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 315)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DuPont Performance Products (Hong Kong) Ltd.中国70$7.77M过滤净化器零件、聚合物离子交换剂
Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd.中国109$2.48M家具配件、非木制家具件
Yuyao Yadong Plastic Co., Ltd.中国96$2.02M过滤净化器零件、水净化机械
Foshan Shunde Kaitao Import & Export Co., Ltd.中国60$1.57M电力控制板、泵及压缩机零件
Ningbo Dingpei International Trading Co., Ltd.中国65$1.50M阀门龙头、过滤净化器零件
Hangzhou Ruichang Import & Export Co., Ltd.中国64$1.35M阀门龙头、不锈钢圆管
Ningbo Wasser Tek Electronic Technology Co., Ltd.中国74$1.34M制冷设备零件、电热器具零件
ORGANIC FILTER CO LTD中国台湾71$1.25M塑料管件、过滤净化器零件
Ningbo Sanzuo Import & Export Co., Ltd.中国70$1.11M塑料管件、洗衣机零件
Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南78$1.06MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物

下游采购商(共 147)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tecomen Trading L.L.C.阿联酋38$1.61M过滤净化器零件、其他往复泵
Barda Water Est.沙特阿拉伯31$1.56M水净化机械、过滤净化器零件
Al Mihwar Al Azb Trading Co.沙特阿拉伯24$1.47M水净化机械、过滤净化器零件
Rokn Nqaa Almaa Trading Est.沙特阿拉伯25$1.34M水净化机械、过滤净化器零件
Aqua Tru LLC美国24$1.33M水净化机械、过滤净化器零件
Al Zamil Company for Industry, Trade and Transport沙特阿拉伯17$777.0K水净化机械、过滤净化器零件
Multiply International Co.巴基斯坦38$676.3K水净化机械、过滤净化器零件
S.A. Traders巴基斯坦20$675.8K光伏组件、其他纺织夹克
Uni Water Technology孟加拉国42$390.5K水净化机械、阀门龙头
Spacex Engineering孟加拉国23$215.9K水净化机械、过滤净化器零件

近期贸易明细

进口(共 2,445)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28电热器具零件NINGBO WASSER TEK ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD中国$0
2026-04-28电热器具零件NINGBO WASSER TEK ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD中国$0
2026-04-28制冷压缩机HANGZHOU QIANJIANG WANSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$30.8K
2026-04-28制冷压缩机HANGZHOU QIANJIANG WANSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$30.8K
2026-04-28电热器具零件NINGBO WASSER TEK ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD中国$0
2026-04-28电热器具零件NINGBO WASSER TEK ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD中国$26.6K
2026-04-28电热器具零件NINGBO WASSER TEK ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD中国$0
2026-04-28电热器具零件NINGBO WASSER TEK ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD中国$26.6K
2026-04-27带接头绝缘电线ZHUHAI ADEN TECHNOLOGY CO.,LTD中国$12
2026-04-27铜合金管件SHAOXING CACL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$160

出口(共 690)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他印刷品Rokn Nqaa Almaa Trading Est.沙特阿拉伯$0
2026-04-29非泡沫橡胶密封件EBTSAM SALEH ABDULLAD也门$50
2026-04-29其他钢铁制品EBTSAM SALEH ABDULLAD也门$280
2026-04-28其他往复泵Rokn Nqaa Almaa Trading Est.沙特阿拉伯$95
2026-04-28过滤净化器零件Rokn Nqaa Almaa Trading Est.沙特阿拉伯$75
2026-04-28过滤净化器零件EBTSAM SALEH ABDULLAD也门$80
2026-04-28自粘塑料片Rokn Nqaa Almaa Trading Est.沙特阿拉伯$0
2026-04-28水净化机械Rokn Nqaa Almaa Trading Est.沙特阿拉伯$33.1K
2026-04-28水净化机械EBTSAM SALEH ABDULLAD也门$2.8K
2026-04-28过滤净化器零件EBTSAM SALEH ABDULLAD也门$360

相关企业 · 同类产品

TECOMEN Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →