Dorco Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 安全剃刀刀片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DORCO VIệT NAM
- 邮箱129
- Instagram1
- YouTube1
22
进口笔数
0
出口笔数
$132.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312667790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJ4W5K6 |
| 成立日期 | 2014-02-19 |
| 联系地址 | Phòng 2, Lầu 2, Tòa nhà Broadway B, số 102, đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DORCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DORCO VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 205, Tầng 2, Cao ốc THE 67 (678), 67 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842854136780 |
| 传真 | 0854136781 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 63.108亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821220 | 安全剃刀刀片 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 830630 | 贱金属相框 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $132.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dorco Co., Ltd. | 17 | $122.3K | 安全剃刀刀片、剃刀 | |
| SK CS | 韩国 | 3 | $7.3K | 非棉针织背心、其他硫化橡胶制品 |
| DORCO | 韩国 | 2 | $3.4K | 印刷标签、剃刀 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 安全剃刀刀片 | Dorco Co., Ltd. | 韩国 | $4.6K |
| 2026-04-21 | 安全剃刀刀片 | Dorco Co., Ltd. | 韩国 | $4.6K |
| 2026-03-23 | 安全剃刀刀片 | Dorco Co., Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2026-03-23 | 安全剃刀刀片 | Dorco Co., Ltd. | 韩国 | $4.6K |
| 2026-03-23 | 安全剃刀刀片 | Dorco Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2026-03-23 | 安全剃刀刀片 | Dorco Co., Ltd. | 韩国 | $6.5K |
| 2026-03-20 | 非棉针织背心 | SK CS | 韩国 | $1.7K |
| 2026-01-19 | 安全剃刀刀片 | Dorco Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2025-12-30 | 铝制家用器具 | Dorco Co., Ltd. | 韩国 | $6.9K |
| 2025-12-25 | 安全剃刀刀片 | Dorco Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |