Thanh Dat Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT Mỹ NGHệ THàNH ĐạT
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$154.2K
出口金额
—
最近进口
2025-12-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603811645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3JY73M |
| 成立日期 | 2021-05-17 |
| 联系地址 | Số 73B/63, KP Long Điềm, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT MỸ NGHỆ THÀNH ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 73B/63, KP Long Điềm, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84987131849 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 441700 | 木制工具部件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $154.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jualae Beauty Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $154.2K | 其他木制品、木制工具部件 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他木制品 | JUALAE BEAUTY CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2025-12-23 | 其他木制品 | Jualae Beauty Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2025-08-29 | 其他木制品 | Jualae Beauty Co., Ltd. | 韩国 | $316 |
| 2025-08-29 | 其他木制品 | Jualae Beauty Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
| 2025-04-05 | 其他木制品 | JUALAE BEAUTY CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2024-09-27 | 其他木制品 | JUALAE BEAUTY CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2024-08-07 | 其他木制品 | JUALAE BEAUTY CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2024-08-07 | 其他木制品 | JUALAE BEAUTY CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2024-05-23 | 其他木制品 | JUALAE BEAUTY CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2024-05-23 | 其他木制品 | JUALAE BEAUTY CO LTD | 韩国 | $2.2K |