Anh Quan Trading & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY DựNG ANH QUâN
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$115.7K
出口金额
—
最近进口
2024-08-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300713240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJWQHR8M |
| 成立日期 | 2016-01-27 |
| 联系地址 | Số nhà 021, đường Lý Đạo Thành, Phường Kim Tân, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG ANH QUÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 021, đường Lý Đạo Thành, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa; Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa,. (Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện, không được phép kinh doanh các ngành nghề khi chưa có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84913287782 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853110 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $115.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $115.7K | 其他钢铁制品、无机发光体 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-14 | 其他钢铁结构体 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $368 |
| 2024-08-14 | 电力控制板 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2024-08-14 | 其他钢铁管材 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $120 |
| 2024-08-14 | 压力测量仪 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2024-08-14 | 其他钢铁结构体 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $331 |
| 2024-08-14 | 电力控制板 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $43.1K |
| 2024-08-14 | 其他钢铁管件 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $590 |
| 2024-08-14 | 钢铁螺钉螺栓 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $506 |
| 2024-08-14 | 塑料管件 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2024-08-14 | 液体气体测量仪 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |