El Cielo Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他着色制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EL CIELO VIệT NAM
5
进口笔数
1
出口笔数
$16.8K
进口金额
$3.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-12
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202185642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4AV9Y1T |
| 成立日期 | 2023-01-16 |
| 联系地址 | Số 230 Vũ Chí Thắng, Phường Nghĩa Xá, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EL CIELO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EL CIELO VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 230 Vũ Chí Thắng, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4911 - Vận tải hành khách đường sắt |
| 电话 | +84923638863 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846591 | 木材锯床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $16.6K |
| 老挝 | 1 | $201 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yong Tao Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.6K | 其他着色制剂、制成颜料 |
| MHL International Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $201 | 聚丙烯聚合物 |
| HONGFA INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | 1 | $29 | 其他钢铁制品 |
| HONGFA INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | 1 | $6 | 其他纺织制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duc Khai Trade Enterprise Hang | 中国台湾 | 1 | $3.9K | 木材锯床、木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | HONGFA INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | HONGFA INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-23 | 其他纺织制品 | HONGFA INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-23 | 其他纺织制品 | HONGFA INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $3 |
| 2025-01-16 | 聚丙烯聚合物 | MHL INTERNATIONAL INDUSTRY SOLE CO LTD | 老挝 | $201 |
| 2024-03-11 | 其他乙烯聚合物 | YONG TAO PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2024-02-01 | 其他着色制剂 | YONG TAO PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2024-01-22 | 其他着色制剂 | YONG TAO PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他电动手工具 | Duc Khai Trade Enterprise Hang | 中国台湾 | $134 |
| 2026-03-12 | 木工机床 | Duc Khai Trade Enterprise Hang | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-03-12 | 其他电动手工具 | Duc Khai Trade Enterprise Hang | 中国台湾 | $101 |
| 2026-03-12 | 木材锯床 | Duc Khai Trade Enterprise Hang | 中国台湾 | $769 |
| 2026-03-12 | 木工机床 | Duc Khai Trade Enterprise Hang | 中国台湾 | $964 |
| 2026-03-12 | 其他电动手工具 | Duc Khai Trade Enterprise Hang | 中国台湾 | $163 |
| 2026-03-12 | 木材钻孔机 | Duc Khai Trade Enterprise Hang | 中国台湾 | $586 |