EUROPEAN STYLE JOINT STOCK CO HO CHI MINH CITY BRANCH
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHONG CáCH âU CHâU - CHI NHáNH THàNH PHố Hồ CHí MINH
13
进口笔数
0
出口笔数
$1.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103971733-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW6BW6MH |
| 成立日期 | 2021-04-05 |
| 联系地址 | 199D Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHONG CÁCH ÂU CHÂU - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 199D Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84928922922 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 700231 | 熔融石英玻璃管 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 853921 | 卤钨灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 9 | $1.1K |
| 意大利 | 4 | $208 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOKEN DESIGN SA | 墨西哥 | 1 | $668 | 阀门龙头、其他陶瓷洁具 |
| KRION SOLID SURFACE SA | 墨西哥 | 2 | $200 | 低吸水率瓷砖、其他石制品 |
| L'ANTIC COLONIAL SA | 西班牙 | 2 | $183 | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| MINOTTI SPA | 意大利 | 2 | $112 | 软垫木座椅、其他木家具 |
| LEMA S P A | 意大利 | 1 | $62 | 其他木家具、非木制家具件 |
| Porcelanosa S.A.U. | 西班牙 | 4 | $53 | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| IPE S R L | 意大利 | 1 | $34 | 非办公金属家具、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 其他铝制品 | MINOTTI SPA | 意大利 | $57 |
| 2025-05-26 | 其他塑纺箱盒 | IPE S R L | 意大利 | $34 |
| 2025-05-20 | 不锈钢平板轧材 | MINOTTI SPA | 意大利 | $55 |
| 2025-02-11 | 卤钨灯 | LEMA S.P.A. | 意大利 | $62 |
| 2024-09-18 | 熔融石英玻璃管 | KRION SOLID SURFACE SA | 西班牙 | $81 |
| 2024-06-13 | 低吸水率瓷砖 | PORCELANOSA S A U | 西班牙 | $11 |
| 2024-04-12 | 非农用喷雾器具 | NOKEN DESIGN SA | 西班牙 | $668 |
| 2024-03-18 | 其他塑料制品 | KRION SOLID SURFACE SA | 西班牙 | $119 |
| 2023-11-09 | 低吸水率瓷砖 | PORCELANOSA SAU | 西班牙 | $6 |
| 2023-11-04 | 低吸水率瓷砖 | PORCELANOSA SAU | 西班牙 | $10 |