Loc Thanh Investment Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 乙烯聚合物硬管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Lộc Thành
3
进口笔数
0
出口笔数
$118.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302028724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA1DARM4 |
| 成立日期 | 1999-11-22 |
| 联系地址 | 25A Đông Hồ, Phường 8, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN LỘC THÀNH |
| 企业英文名称 | LOC THANH INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25A Đông Hồ, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 39716868 |
| 传真 | 39710900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 842482 | 其他农用机械 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $118.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Blue Ville Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $92.4K | 贱金属装饰品、加工大理石制品 |
| SHANDONG TIANZONG FOOD TRUCK CO., LTD | 中国 | 1 | $26.1K | 教学演示仪器 |
| Guangzhou Light Rain Irrigation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $462 | 乙烯聚合物硬管、其他农用机械 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 教学演示仪器 | SHANDONG TIANZONG FOOD TRUCK CO., LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-03-31 | 教学演示仪器 | SHANDONG TIANZONG FOOD TRUCK CO., LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-12-25 | 贱金属装饰品 | HEBEI BLUE VILLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-12-25 | 贱金属装饰品 | HEBEI BLUE VILLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2025-12-25 | 贱金属装饰品 | HEBEI BLUE VILLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-12-25 | 贱金属装饰品 | HEBEI BLUE VILLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2025-12-25 | 贱金属装饰品 | HEBEI BLUE VILLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-12-25 | 贱金属装饰品 | HEBEI BLUE VILLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2025-05-19 | 乙烯聚合物硬管 | GUANGZHOU LIGHT RAIN IRRIGATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $111 |
| 2025-05-19 | 其他农用机械 | GUANGZHOU LIGHT RAIN IRRIGATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6 |