STX Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,145 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STX VIệT NAM
3,145
进口笔数
2,533
出口笔数
$13.07M
进口金额
$24.33M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
161
供应商数
61
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311661404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYF61P7 |
| 成立日期 | 2012-03-14 |
| 联系地址 | Tầng 18, Saigon Riverside Office Center, số 2A-4A, đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | STX VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 18, SAIGON RIVERSIDE OFFICE CENTER, số 2A-4A, đường Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838228355 |
| 邮箱 | svl-accounting@stx-vn.com |
| 传真 | +842838228356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 600690 | 其他针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2,423 | $8.80M |
| 中国 | 282 | $2.00M |
| 韩国 | 124 | $1.10M |
| 越南 | 361 | $634.1K |
| 中国台湾 | 27 | $206.8K |
| 意大利 | 67 | $205.4K |
| 土耳其 | 6 | $80.6K |
| 泰国 | 17 | $18.2K |
| 印度尼西亚 | 3 | $10.5K |
| 印度 | 3 | $8.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2,352 | $20.92M |
| 中国香港 | 81 | $1.81M |
| 越南 | 97 | $1.60M |
| 中国 | 4 | $4.1K |
| 新加坡 | 2 | $2.9K |
| 马来西亚 | 1 | $956 |
| 法国 | 1 | $266 |
| 孟加拉国 | 1 | $110 |
贸易伙伴
上游供应商(共 161)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SynergyTX Co., Ltd. | 越南 | 650 | $5.25M | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| STX Co., Ltd. | 日本 | 460 | $2.19M | 印刷标签、机织标签 |
| Chori Co., Ltd. | 孟加拉国 | 561 | $1.94M | 聚酯长丝织物、塑料纽扣 |
| Feels International Co., Ltd. | 日本 | 190 | $41.8K | 其他纺织连衣裙、其他女式衬衫 |
| Sanyo Shokai Ltd. Epoca Uomo | 日本 | 106 | $32.3K | 塑料纽扣、聚酯短纤织物 |
| Marubeni Fashion Link Ltd. | 日本 | 157 | $29.6K | 印刷标签、塑料纽扣 |
| World Production Partners Co., Ltd. | 日本 | 119 | $25.9K | 其他针织布、印刷标签 |
| Sanyo Shokai Ltd. | 日本 | 124 | $22.4K | 塑料涂层织物、塑料纽扣 |
| Sankei Co., Ltd. | 日本 | 96 | $9.7K | 塑料涂层织物、其他人造窄幅布 |
| C NO | 日本 | 61 | $5.5K | 其他拉链、塑料纽扣 |
下游采购商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SynergyTX Co., Ltd. | 越南 | 664 | $10.22M | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| Chori Co., Ltd. | 孟加拉国 | 498 | $4.40M | 女式化纤裤、变形聚酯单丝纱 |
| STX Co., Ltd. | 日本 | 333 | $4.23M | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| Fujimaru Co., Ltd. | 日本 | 86 | $3.51M | 女式化纤衬衫、女式针织衬衫 |
| MCC Industry Co., Ltd. | 日本 | 109 | $391.8K | 化纤针织服装、化纤男衬衫 |
| Sanyo Shokai Ltd. | 日本 | 394 | $377.2K | 棉质衬衫、男式化纤大衣 |
| World Production Partners Co., Ltd. | 日本 | 194 | $266.5K | 女式化纤裤、化纤针织服装 |
| World Production Partner Co., Ltd. | 日本 | 15 | $55.4K | 化纤连衣裙、女式化纤裤 |
| Marubeni Fashion Link Ltd. | 日本 | 80 | $29.8K | 化纤男衬衫、女式化纤衬衫 |
| BI Corporation | 日本 | 18 | $6.2K | 其他纺织衬衫、其他针织布 |
近期贸易明细
进口(共 3,145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚酯机织物 | TAIWAN TAFFETA FABRIC CO LTD | 中国台湾 | $3 |
| 2026-04-28 | 装饰流苏 | SYNERGYTX CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-28 | 聚酯机织物 | TAIWAN TAFFETA FABRIC CO LTD | 中国台湾 | $3 |
| 2026-04-28 | 聚酯长丝织物 | Feels International Co., Ltd. | 意大利 | $296 |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | SYNERGYTX CO LTD | 越南 | $499 |
| 2026-04-28 | 机织标签 | SYNERGYTX CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-28 | 机织标签 | SYNERGYTX CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-04-28 | 机织标签 | CHORI CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-28 | 聚酯长丝织物 | Feels International Co., Ltd. | 意大利 | $296 |
| 2026-04-28 | 聚酯长丝织物 | Feels International Co., Ltd. | 日本 | $37 |
出口(共 2,533)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 印刷标签 | STX INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $150 |
| 2026-04-27 | 其他纺织服装 | BI CORP | 日本 | $90 |
| 2026-04-27 | 其他纺织服装 | BI CORP | 日本 | $60 |
| 2026-04-27 | 其他纺织服装 | BI CORP | 日本 | $20 |
| 2026-04-27 | 其他纺织服装 | BI CORP | 日本 | $15 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | STX INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $31 |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | BI CORP | 日本 | $45 |
| 2026-04-27 | 其他纺织服装 | BI CORP | 日本 | $120 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | STX INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $4 |
| 2026-04-27 | 其他纺织服装 | BI CORP | 日本 | $5 |