STX Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,145 笔 · 主营 塑料涂层织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH STX VIệT NAM

3,145
进口笔数
2,533
出口笔数
$13.07M
进口金额
$24.33M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
161
供应商数
61
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.38M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $143.0K · 35 笔出口 $371.7K · 25 笔2023-09进口 $102.6K · 56 笔出口 $545.4K · 48 笔2023-10进口 $450.1K · 100 笔出口 $382.5K · 64 笔2023-11进口 $265.0K · 76 笔出口 $331.7K · 99 笔2023-12进口 $402.3K · 86 笔出口 $629.3K · 63 笔2024-01进口 $194.6K · 57 笔出口 $483.3K · 58 笔2024-02进口 $277.5K · 64 笔出口 $400.5K · 29 笔2024-03进口 $126.7K · 60 笔出口 $792.0K · 77 笔2024-04进口 $249.8K · 91 笔出口 $632.4K · 67 笔2024-05进口 $262.8K · 103 笔出口 $251.9K · 95 笔2024-06进口 $311.8K · 82 笔出口 $429.9K · 56 笔2024-07进口 $258.6K · 73 笔出口 $551.1K · 64 笔2024-08进口 $407.7K · 83 笔出口 $591.0K · 47 笔2024-09进口 $182.9K · 40 笔出口 $526.2K · 52 笔2024-10进口 $435.2K · 123 笔出口 $153.3K · 64 笔2024-11进口 $394.4K · 79 笔出口 $412.2K · 95 笔2024-12进口 $457.1K · 105 笔出口 $941.0K · 62 笔2025-01进口 $289.8K · 46 笔出口 $647.4K · 48 笔2025-02进口 $266.6K · 64 笔出口 $544.3K · 50 笔2025-03进口 $450.4K · 80 笔出口 $1.21M · 78 笔2025-04进口 $360.9K · 74 笔出口 $776.4K · 63 笔2025-05进口 $380.6K · 77 笔出口 $665.4K · 98 笔2025-06进口 $424.7K · 80 笔出口 $1.02M · 69 笔2025-07进口 $621.7K · 83 笔出口 $883.1K · 74 笔2025-08进口 $224.4K · 61 笔出口 $1.05M · 60 笔2025-09进口 $174.7K · 68 笔出口 $832.5K · 65 笔2025-10进口 $445.5K · 74 笔出口 $285.4K · 59 笔2025-11进口 $291.2K · 79 笔出口 $431.1K · 65 笔2025-12进口 $527.7K · 101 笔出口 $1.38M · 64 笔2026-01进口 $228.7K · 73 笔出口 $670.2K · 71 笔2026-02进口 $212.0K · 71 笔出口 $897.6K · 48 笔2026-03进口 $446.8K · 103 笔出口 $1.03M · 86 笔2026-04进口 $910.4K · 104 笔出口 $534.3K · 61 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $143.0K · 35 笔出口 $371.7K · 25 笔2023-09进口 $102.6K · 56 笔出口 $545.4K · 48 笔2023-10进口 $450.1K · 100 笔出口 $382.5K · 64 笔2023-11进口 $265.0K · 76 笔出口 $331.7K · 99 笔2023-12进口 $402.3K · 86 笔出口 $629.3K · 63 笔2024-01进口 $194.6K · 57 笔出口 $483.3K · 58 笔2024-02进口 $277.5K · 64 笔出口 $400.5K · 29 笔2024-03进口 $126.7K · 60 笔出口 $792.0K · 77 笔2024-04进口 $249.8K · 91 笔出口 $632.4K · 67 笔2024-05进口 $262.8K · 103 笔出口 $251.9K · 95 笔2024-06进口 $311.8K · 82 笔出口 $429.9K · 56 笔2024-07进口 $258.6K · 73 笔出口 $551.1K · 64 笔2024-08进口 $407.7K · 83 笔出口 $591.0K · 47 笔2024-09进口 $182.9K · 40 笔出口 $526.2K · 52 笔2024-10进口 $435.2K · 123 笔出口 $153.3K · 64 笔2024-11进口 $394.4K · 79 笔出口 $412.2K · 95 笔2024-12进口 $457.1K · 105 笔出口 $941.0K · 62 笔2025-01进口 $289.8K · 46 笔出口 $647.4K · 48 笔2025-02进口 $266.6K · 64 笔出口 $544.3K · 50 笔2025-03进口 $450.4K · 80 笔出口 $1.21M · 78 笔2025-04进口 $360.9K · 74 笔出口 $776.4K · 63 笔2025-05进口 $380.6K · 77 笔出口 $665.4K · 98 笔2025-06进口 $424.7K · 80 笔出口 $1.02M · 69 笔2025-07进口 $621.7K · 83 笔出口 $883.1K · 74 笔2025-08进口 $224.4K · 61 笔出口 $1.05M · 60 笔2025-09进口 $174.7K · 68 笔出口 $832.5K · 65 笔2025-10进口 $445.5K · 74 笔出口 $285.4K · 59 笔2025-11进口 $291.2K · 79 笔出口 $431.1K · 65 笔2025-12进口 $527.7K · 101 笔出口 $1.38M · 64 笔2026-01进口 $228.7K · 73 笔出口 $670.2K · 71 笔2026-02进口 $212.0K · 71 笔出口 $897.6K · 48 笔2026-03进口 $446.8K · 103 笔出口 $1.03M · 86 笔2026-04进口 $910.4K · 104 笔出口 $534.3K · 61 笔

工商档案

企业注册号0311661404
企查查编码QVNEYF61P7
成立日期2012-03-14
联系地址Tầng 18, Saigon Riverside Office Center, số 2A-4A, đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH STX VIỆT NAM
企业英文名称STX VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 18, SAIGON RIVERSIDE OFFICE CENTER, số 2A-4A, đường Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842838228355
邮箱svl-accounting@stx-vn.com
传真+842838228356
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本280亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
960621塑料纽扣
960719其他拉链
580890装饰流苏
482110印刷标签
580710机织标签
392620塑料衣着附件
540761聚酯长丝织物
580620窄幅弹性织物
600690其他针织布

出口

HS 编码产品
620640女式化纤衬衫
620463女式化纤裤
620343男式化纤裤
620520棉质衬衫
620443化纤连衣裙
620140男式化纤大衣
620433女式化纤夹克
620453女式化纤裙
620333男式合成纤维夹克
620590其他纺织衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2,423$8.80M
中国282$2.00M
韩国124$1.10M
越南361$634.1K
中国台湾27$206.8K
意大利67$205.4K
土耳其6$80.6K
泰国17$18.2K
印度尼西亚3$10.5K
印度3$8.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2,352$20.92M
中国香港81$1.81M
越南97$1.60M
中国4$4.1K
新加坡2$2.9K
马来西亚1$956
法国1$266
孟加拉国1$110

贸易伙伴

上游供应商(共 161)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SynergyTX Co., Ltd.越南650$5.25M印刷标签、塑料衣着附件
STX Co., Ltd.日本460$2.19M印刷标签、机织标签
Chori Co., Ltd.孟加拉国561$1.94M聚酯长丝织物、塑料纽扣
Feels International Co., Ltd.日本190$41.8K其他纺织连衣裙、其他女式衬衫
Sanyo Shokai Ltd. Epoca Uomo日本106$32.3K塑料纽扣、聚酯短纤织物
Marubeni Fashion Link Ltd.日本157$29.6K印刷标签、塑料纽扣
World Production Partners Co., Ltd.日本119$25.9K其他针织布、印刷标签
Sanyo Shokai Ltd.日本124$22.4K塑料涂层织物、塑料纽扣
Sankei Co., Ltd.日本96$9.7K塑料涂层织物、其他人造窄幅布
C NO日本61$5.5K其他拉链、塑料纽扣

下游采购商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SynergyTX Co., Ltd.越南664$10.22M女式化纤裤、女式化纤衬衫
Chori Co., Ltd.孟加拉国498$4.40M女式化纤裤、变形聚酯单丝纱
STX Co., Ltd.日本333$4.23M女式化纤裤、女式化纤衬衫
Fujimaru Co., Ltd.日本86$3.51M女式化纤衬衫、女式针织衬衫
MCC Industry Co., Ltd.日本109$391.8K化纤针织服装、化纤男衬衫
Sanyo Shokai Ltd.日本394$377.2K棉质衬衫、男式化纤大衣
World Production Partners Co., Ltd.日本194$266.5K女式化纤裤、化纤针织服装
World Production Partner Co., Ltd.日本15$55.4K化纤连衣裙、女式化纤裤
Marubeni Fashion Link Ltd.日本80$29.8K化纤男衬衫、女式化纤衬衫
BI Corporation日本18$6.2K其他纺织衬衫、其他针织布

近期贸易明细

进口(共 3,145)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚酯机织物TAIWAN TAFFETA FABRIC CO LTD中国台湾$3
2026-04-28装饰流苏SYNERGYTX CO LTD越南$34
2026-04-28聚酯机织物TAIWAN TAFFETA FABRIC CO LTD中国台湾$3
2026-04-28聚酯长丝织物Feels International Co., Ltd.意大利$296
2026-04-28塑料涂层织物SYNERGYTX CO LTD越南$499
2026-04-28机织标签SYNERGYTX CO LTD越南$33
2026-04-28机织标签SYNERGYTX CO LTD越南$66
2026-04-28机织标签CHORI CO LTD越南$80
2026-04-28聚酯长丝织物Feels International Co., Ltd.意大利$296
2026-04-28聚酯长丝织物Feels International Co., Ltd.日本$37

出口(共 2,533)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27印刷标签STX INTERNATIONAL CO LTD日本$150
2026-04-27其他纺织服装BI CORP日本$90
2026-04-27其他纺织服装BI CORP日本$60
2026-04-27其他纺织服装BI CORP日本$20
2026-04-27其他纺织服装BI CORP日本$15
2026-04-27印刷标签STX INTERNATIONAL CO LTD日本$31
2026-04-27其他纺织制品BI CORP日本$45
2026-04-27其他纺织服装BI CORP日本$120
2026-04-27印刷标签STX INTERNATIONAL CO LTD日本$4
2026-04-27其他纺织服装BI CORP日本$5

相关企业 · 同类产品

STX Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →