STX Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,513 笔 · 主营 塑料涂层织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH STX VIệT NAM

3,513
进口笔数
2,795
出口笔数
$16.26M
进口金额
$27.33M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
174
供应商数
61
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.99M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.6K · 13 笔出口 $160.9K · 17 笔2023-11进口 $265.0K · 76 笔出口 $331.7K · 99 笔2023-12进口 $402.3K · 86 笔出口 $629.3K · 63 笔2024-01进口 $194.6K · 57 笔出口 $483.3K · 58 笔2024-02进口 $277.5K · 64 笔出口 $400.5K · 29 笔2024-03进口 $126.7K · 60 笔出口 $792.0K · 77 笔2024-04进口 $249.8K · 91 笔出口 $632.4K · 67 笔2024-05进口 $262.8K · 103 笔出口 $251.9K · 95 笔2024-06进口 $312.5K · 83 笔出口 $429.9K · 56 笔2024-07进口 $258.6K · 73 笔出口 $551.1K · 64 笔2024-08进口 $407.7K · 83 笔出口 $591.0K · 47 笔2024-09进口 $182.9K · 40 笔出口 $526.2K · 52 笔2024-10进口 $443.3K · 124 笔出口 $161.5K · 65 笔2024-11进口 $395.8K · 80 笔出口 $412.2K · 95 笔2024-12进口 $462.4K · 107 笔出口 $941.0K · 62 笔2025-01进口 $289.8K · 46 笔出口 $647.4K · 48 笔2025-02进口 $266.6K · 64 笔出口 $544.3K · 50 笔2025-03进口 $451.2K · 81 笔出口 $1.21M · 78 笔2025-04进口 $360.9K · 74 笔出口 $776.4K · 63 笔2025-05进口 $380.6K · 77 笔出口 $665.4K · 98 笔2025-06进口 $424.7K · 80 笔出口 $1.02M · 70 笔2025-07进口 $621.7K · 83 笔出口 $883.1K · 74 笔2025-08进口 $224.4K · 61 笔出口 $1.05M · 60 笔2025-09进口 $174.7K · 68 笔出口 $832.5K · 65 笔2025-10进口 $445.5K · 74 笔出口 $285.4K · 59 笔2025-11进口 $291.2K · 79 笔出口 $431.1K · 65 笔2025-12进口 $527.7K · 101 笔出口 $1.38M · 64 笔2026-01进口 $228.7K · 73 笔出口 $670.2K · 71 笔2026-02进口 $212.0K · 71 笔出口 $897.6K · 48 笔2026-03进口 $446.8K · 103 笔出口 $1.03M · 86 笔2026-04进口 $910.4K · 104 笔出口 $534.3K · 61 笔2026-05进口 $337.9K · 115 笔出口 $455.4K · 55 笔2026-06进口 $942.2K · 136 笔出口 $547.1K · 94 笔2026-07进口 $1.90M · 111 笔出口 $1.99M · 111 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.6K · 13 笔出口 $160.9K · 17 笔2023-11进口 $265.0K · 76 笔出口 $331.7K · 99 笔2023-12进口 $402.3K · 86 笔出口 $629.3K · 63 笔2024-01进口 $194.6K · 57 笔出口 $483.3K · 58 笔2024-02进口 $277.5K · 64 笔出口 $400.5K · 29 笔2024-03进口 $126.7K · 60 笔出口 $792.0K · 77 笔2024-04进口 $249.8K · 91 笔出口 $632.4K · 67 笔2024-05进口 $262.8K · 103 笔出口 $251.9K · 95 笔2024-06进口 $312.5K · 83 笔出口 $429.9K · 56 笔2024-07进口 $258.6K · 73 笔出口 $551.1K · 64 笔2024-08进口 $407.7K · 83 笔出口 $591.0K · 47 笔2024-09进口 $182.9K · 40 笔出口 $526.2K · 52 笔2024-10进口 $443.3K · 124 笔出口 $161.5K · 65 笔2024-11进口 $395.8K · 80 笔出口 $412.2K · 95 笔2024-12进口 $462.4K · 107 笔出口 $941.0K · 62 笔2025-01进口 $289.8K · 46 笔出口 $647.4K · 48 笔2025-02进口 $266.6K · 64 笔出口 $544.3K · 50 笔2025-03进口 $451.2K · 81 笔出口 $1.21M · 78 笔2025-04进口 $360.9K · 74 笔出口 $776.4K · 63 笔2025-05进口 $380.6K · 77 笔出口 $665.4K · 98 笔2025-06进口 $424.7K · 80 笔出口 $1.02M · 70 笔2025-07进口 $621.7K · 83 笔出口 $883.1K · 74 笔2025-08进口 $224.4K · 61 笔出口 $1.05M · 60 笔2025-09进口 $174.7K · 68 笔出口 $832.5K · 65 笔2025-10进口 $445.5K · 74 笔出口 $285.4K · 59 笔2025-11进口 $291.2K · 79 笔出口 $431.1K · 65 笔2025-12进口 $527.7K · 101 笔出口 $1.38M · 64 笔2026-01进口 $228.7K · 73 笔出口 $670.2K · 71 笔2026-02进口 $212.0K · 71 笔出口 $897.6K · 48 笔2026-03进口 $446.8K · 103 笔出口 $1.03M · 86 笔2026-04进口 $910.4K · 104 笔出口 $534.3K · 61 笔2026-05进口 $337.9K · 115 笔出口 $455.4K · 55 笔2026-06进口 $942.2K · 136 笔出口 $547.1K · 94 笔2026-07进口 $1.90M · 111 笔出口 $1.99M · 111 笔

工商档案

企业注册号0311661404
企查查编码QVNEYF61P7
成立日期2012-03-14
联系地址Tầng 18, Saigon Riverside Office Center, số 2A-4A, đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH STX VIỆT NAM
企业英文名称STX VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 18, SAIGON RIVERSIDE OFFICE CENTER, số 2A-4A, đường Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842838228355
邮箱svl-accounting@stx-vn.com
传真+842838228356
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本280亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
960621塑料纽扣
960719其他拉链
580890装饰流苏
482110印刷标签
580710机织标签
392620塑料衣着附件
540761聚酯长丝织物
580620窄幅弹性织物
600690其他针织布

出口

HS 编码产品
620640女式化纤衬衫
620463女式化纤裤
620343男式化纤裤
620520棉质衬衫
620443化纤连衣裙
620140男式化纤大衣
620453女式化纤裙
620433女式化纤夹克
620333男式合成纤维夹克
620590其他纺织衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2,715$11.30M
中国314$2.21M
韩国133$1.18M
越南395$740.9K
中国台湾30$289.1K
土耳其12$244.8K
意大利75$233.4K
印度尼西亚4$20.6K
泰国17$18.2K
印度3$8.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2,567$22.89M
中国香港124$2.66M
越南99$1.68M
中国4$4.1K
新加坡2$2.9K
马来西亚2$956
法国1$266
孟加拉国1$110

贸易伙伴

上游供应商(共 174)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SynergyTX Co., Ltd.越南753$6.04M印刷标签、塑料衣着附件
Chori Co., Ltd.越南622$2.13M聚酯长丝织物、印刷标签
STX COMPANY LIMITED日本118$1.39M印刷标签、机织标签
STX Co., Ltd.俄罗斯412$1.33M印刷标签、其他拉链
Feels International Co., Ltd.日本226$48.5K聚酯机织物、其他纺织连衣裙
Sanyo Shokai Ltd. Epoca Uomo日本123$35.0K聚酯短纤织物、塑料纽扣
World Production Partners Co., Ltd.日本147$30.3K其他针织布、印刷标签
Marubeni Fashion Link Ltd.日本157$29.6K印刷标签、塑料纽扣
Sanyo Shokai Ltd.日本132$24.3K塑料纽扣、塑料涂层织物
Sankei Co., Ltd.越南110$12.1K塑料涂层织物、其他人造窄幅布

下游采购商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SynergyTX Co., Ltd.越南718$11.27M女式化纤衬衫、女式化纤裤
Chori Co., Ltd.越南525$4.86M女式化纤裤、变形聚酯单丝纱
Fujimaru Co., Ltd.日本93$3.82M女式化纤衬衫、女式针织衬衫
STX Co., Ltd.俄罗斯286$3.43M女式化纤裤、女式棉衬衫
STX COMPANY LIMITED日本116$1.76M女式化纤衬衫、女式化纤裤
MCC Industry Co., Ltd.日本112$392.9K化纤针织服装、化纤男衬衫
Sanyo Shokai Ltd.日本424$387.2K棉质衬衫、男式化纤大衣
World Production Partners Co., Ltd.日本202$268.4K化纤针织服装、女式化纤裤
Marubeni Fashion Link Ltd.日本80$29.8K化纤男衬衫、女式化纤衬衫
MARUBENI CONSUMER LINK, LTD.日本41$16.1K智能卡、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 3,513)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31窄幅弹性织物MARUBENI CONSUMER LINK, LTD.日本$2
2026-07-31窄幅弹性织物MARUBENI CONSUMER LINK, LTD.日本$2
2026-07-31聚酯短纤织物MARUBENI CONSUMER LINK, LTD.日本$63
2026-07-31聚酯短纤织物MARUBENI CONSUMER LINK, LTD.日本$118
2026-07-31塑料涂层织物MARUBENI CONSUMER LINK, LTD.日本$32
2026-07-31塑料纽扣MARUBENI CONSUMER LINK, LTD.日本$1
2026-07-31塑料涂层织物MARUBENI CONSUMER LINK, LTD.日本$12
2026-07-30聚酯长丝织物SynergyTX Co., Ltd.日本$2.1K
2026-07-30塑料涂层织物SynergyTX Co., Ltd.日本$304
2026-07-30装饰流苏SynergyTX Co., Ltd.日本$56

出口(共 2,795)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31女式化纤裤MC Fashion Co., Ltd.日本$155
2026-07-31男式化纤裤Sanyo Shokai Ltd.日本$104
2026-07-31棉质衬衫Sanyo Shokai Ltd.日本$830
2026-07-31女式化纤服装SynergyTX Co., Ltd.中国香港$11.4K
2026-07-31男式毛料裤SynergyTX Co., Ltd.日本$2.3K
2026-07-31女式化纤裤MC Fashion Co., Ltd.日本$312
2026-07-31男棉裤SynergyTX Co., Ltd.日本$37.7K
2026-07-31男式化纤大衣Sanyo Shokai Ltd.日本$145
2026-07-31男式化纤裤SynergyTX Co., Ltd.日本$95
2026-07-31女式纺织长裤STX COMPANY LIMITED日本$86

相关企业 · 同类产品

STX Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →