Thuan Phat Heavy Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 钻探机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NặNG THUậN PHáT

90
进口笔数
3
出口笔数
$478.7K
进口金额
$8.6K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-01-30
最近出口
35
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $715 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $501 · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-07进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $377 · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-09进口 $8.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.9K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-02进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $715 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $501 · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-07进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $377 · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-09进口 $8.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.9K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-02进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107364391
企查查编码QVNSVJ0U6X
成立日期2016-03-22
联系地址Tầng 5 Số 1 ngõ 29 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NẶNG THUẬN PHÁT
企业英文名称THUAN PHAT HEAVY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5 Số 1 ngõ 29 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84928886368
邮箱thuanphathec@gmail.com
官网www.thietbithuanphat.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843143钻探机械零件
848120液压气压阀门
401693非泡沫橡胶密封件
848410金属复合垫圈
848320轴承座
848420机械密封件
401699其他硫化橡胶制品
848330轴承座
731824非螺纹钢销
85364160伏以下继电器

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
841229液压发动机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
芬兰12$100.1K
韩国15$75.3K
法国9$63.1K
德国19$47.1K
中国26$46.6K
意大利13$30.8K
瑞士11$27.4K
英国12$20.7K
土耳其12$18.7K
丹麦7$13.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士2$7.6K
德国1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daga Impex S.R.L.罗马尼亚5$117.1K发动机泵、液压气压阀门
Exiron AG瑞士15$77.9K非泡沫橡胶密封件、轴承座
S & C Co., Ltd.韩国14$73.5K土方机械零件、打桩机
CERCO S.A.比利时4$51.6K液压气压阀门、轴承座
Normet Singapore Pte. Ltd.新加坡6$24.4K塑料包装箱、其他胶粘剂
Qingdao Shenxing Air Chamber Factory中国7$18.3K橡胶充气制品、橡胶防撞垫
Aramine法国3$15.7K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Universal Makina Grup Sanayi ve Dış Ticaret Ltd. Şti.土耳其6$13.7K钻探机械零件、非泡沫橡胶密封件
Taizhou Shanhe Trading Co., Ltd.中国3$13.3K岩石钻具、气动直线发动机
CHANGSHA SHANTE MINE EQUIPMENT CO., LTD中国香港3$2.0K其他塑料制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Exiron AG瑞士2$7.6K功能机器零件、钢铁铸件
IME GmbH德国1$1.0K液压发动机

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他硫化橡胶制品EXIRON AG意大利$969
2026-04-13金属复合垫圈EXIRON AG瑞士$390
2026-04-13金属复合垫圈EXIRON AG瑞士$390
2026-04-13其他硫化橡胶制品EXIRON AG意大利$969
2026-03-12橡胶充气制品QINGDAO SHENXING AIR CHAMBER FACTORY中国$6.6K
2026-02-05钻探机械零件LUOYANG SHANDIKE MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$1.1K
2026-02-05钻探机械零件LUOYANG SHANDIKE MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$132
2026-02-03液压气压阀门DAGA IMPEX SRL芬兰$332
2026-02-03发动机泵DAGA IMPEX SRL捷克$6.2K
2026-01-07轴承座DAGA IMPEX SRL芬兰$5.2K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30液压发动机IME GMBH德国$1.0K
2025-08-18电力控制板EXIRON AG瑞士$3.9K
2025-06-04电力控制板EXIRON AG瑞士$3.7K

相关企业 · 同类产品

Thuan Phat Heavy Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →