Thuan Phat Heavy Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 钻探机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NặNG THUậN PHáT
90
进口笔数
3
出口笔数
$478.7K
进口金额
$8.6K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-01-30
最近出口
35
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107364391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSVJ0U6X |
| 成立日期 | 2016-03-22 |
| 联系地址 | Tầng 5 Số 1 ngõ 29 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NẶNG THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT HEAVY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 Số 1 ngõ 29 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84928886368 |
| 邮箱 | thuanphathec@gmail.com |
| 官网 | www.thietbithuanphat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848330 | 轴承座 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841229 | 液压发动机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 12 | $100.1K |
| 韩国 | 15 | $75.3K |
| 法国 | 9 | $63.1K |
| 德国 | 19 | $47.1K |
| 中国 | 26 | $46.6K |
| 意大利 | 13 | $30.8K |
| 瑞士 | 11 | $27.4K |
| 英国 | 12 | $20.7K |
| 土耳其 | 12 | $18.7K |
| 丹麦 | 7 | $13.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 2 | $7.6K |
| 德国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daga Impex S.R.L. | 罗马尼亚 | 5 | $117.1K | 发动机泵、液压气压阀门 |
| Exiron AG | 瑞士 | 15 | $77.9K | 非泡沫橡胶密封件、轴承座 |
| S & C Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $73.5K | 土方机械零件、打桩机 |
| CERCO S.A. | 比利时 | 4 | $51.6K | 液压气压阀门、轴承座 |
| Normet Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $24.4K | 塑料包装箱、其他胶粘剂 |
| Qingdao Shenxing Air Chamber Factory | 中国 | 7 | $18.3K | 橡胶充气制品、橡胶防撞垫 |
| Aramine | 法国 | 3 | $15.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Universal Makina Grup Sanayi ve Dış Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 6 | $13.7K | 钻探机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Taizhou Shanhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.3K | 岩石钻具、气动直线发动机 |
| CHANGSHA SHANTE MINE EQUIPMENT CO., LTD | 中国香港 | 3 | $2.0K | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Exiron AG | 瑞士 | 2 | $7.6K | 功能机器零件、钢铁铸件 |
| IME GmbH | 德国 | 1 | $1.0K | 液压发动机 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他硫化橡胶制品 | EXIRON AG | 意大利 | $969 |
| 2026-04-13 | 金属复合垫圈 | EXIRON AG | 瑞士 | $390 |
| 2026-04-13 | 金属复合垫圈 | EXIRON AG | 瑞士 | $390 |
| 2026-04-13 | 其他硫化橡胶制品 | EXIRON AG | 意大利 | $969 |
| 2026-03-12 | 橡胶充气制品 | QINGDAO SHENXING AIR CHAMBER FACTORY | 中国 | $6.6K |
| 2026-02-05 | 钻探机械零件 | LUOYANG SHANDIKE MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-05 | 钻探机械零件 | LUOYANG SHANDIKE MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-02-03 | 液压气压阀门 | DAGA IMPEX SRL | 芬兰 | $332 |
| 2026-02-03 | 发动机泵 | DAGA IMPEX SRL | 捷克 | $6.2K |
| 2026-01-07 | 轴承座 | DAGA IMPEX SRL | 芬兰 | $5.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 液压发动机 | IME GMBH | 德国 | $1.0K |
| 2025-08-18 | 电力控制板 | EXIRON AG | 瑞士 | $3.9K |
| 2025-06-04 | 电力控制板 | EXIRON AG | 瑞士 | $3.7K |