AMI Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 含氧羧酸及其衍生物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM AMI
8
进口笔数
0
出口笔数
$101.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314806425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0HEDXRD |
| 成立日期 | 2017-12-27 |
| 联系地址 | N4B Trường Sơn, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AMI |
| 企业英文名称 | AMI PHARMACEUTICAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 91/6P Hòa Hưng, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84989241229 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291899 | 含氧羧酸及其衍生物 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 293719 | 其他多肽激素 |
| 294110 | 青霉素类抗生素 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $59.0K |
| 印度 | 7 | $42.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newsyn Biotech Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $59.0K | 青霉素类抗生素、其他抗生素 |
| PENAM LABORATORIES LIMITED | 印度 | 1 | $26.3K | 青霉素类抗生素、其他烃衍生物 |
| Badri Vishal Chemicals & Pharmaceuticals | 印度 | 3 | $7.3K | 含氧羧酸及其衍生物、其他咪唑化合物 |
| Piramal Pharma Ltd. | 印度 | 2 | $5.3K | 其他零售药品、非零售药品 |
| Zeon Pharma Industries (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $3.4K | 其他有机化合物、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-03 | 其他抗生素 | PIRAMAL PHARMA LTD. | 印度 | $2.7K |
| 2024-07-30 | 其他多肽激素 | PIRAMAL PHARMA LTD | 印度 | $0 |
| 2024-07-30 | 其他多肽激素 | PIRAMAL PHARMA LTD | 印度 | $2.6K |
| 2024-02-20 | 其他抗生素 | ZEON PHARMA INDUSTRIES (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $3.4K |
| 2023-05-08 | 青霉素类抗生素 | PENAM LABORATORIES LIMITED | 印度 | $26.3K |
| 2023-04-03 | 其他抗生素 | NEWSYN BIOTECH PTE LTD | 中国 | $59.0K |
| 2023-01-31 | 含氧羧酸 | BADRIVISHAL CHEMICALS & PHARMACEUTICALS | 印度 | $2.4K |
| 2023-01-31 | 含氧羧酸 | BADRIVISHAL CHEMICALS & PHARMACEUTICALS | 印度 | $2.4K |
| 2023-01-31 | 含氧羧酸 | BADRIVISHAL CHEMICALS & PHARMACEUTICALS | 印度 | $2.4K |