HKC SERVICES & CONSTRUCTION EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Xây Dựng Và Dịch Vụ Hkc
7
进口笔数
0
出口笔数
$210.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106068449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQBB5PG |
| 成立日期 | 2012-12-25 |
| 联系地址 | Số 17, ngõ 129, phố Thiên Hiền, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ HKC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, ngõ 129, phố Thiên Hiền, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842437878584 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848330 | 轴承座 |
| 841340 | 混凝土泵 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $210.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daeyoung SP Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $210.9K | 非泡沫橡胶密封件、内燃机滤油器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 热轧钢窄带 | HEBEI TAIJING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 热轧钢窄带 | HEBEI TAIJING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-24 | 泵零件 | Daeyoung SP Co., Ltd. | 韩国 | $240 |
| 2026-02-24 | 轴承座 | Daeyoung SP Co., Ltd. | 韩国 | $40 |
| 2026-02-24 | 轴承座 | Daeyoung SP Co., Ltd. | 韩国 | $60 |
| 2026-02-24 | 轴承座 | Daeyoung SP Co., Ltd. | 韩国 | $40 |
| 2026-02-24 | 非泡沫橡胶密封件 | Daeyoung SP Co., Ltd. | 韩国 | $96 |
| 2026-02-24 | 轴承座 | Daeyoung SP Co., Ltd. | 韩国 | $50 |
| 2026-02-24 | 非泡沫橡胶密封件 | Daeyoung SP Co., Ltd. | 韩国 | $120 |
| 2026-02-24 | 内燃机滤油器 | Daeyoung SP Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |