Kids Plaza Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 342 笔 · 主营 婴幼儿食品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIDS PLAZA

342
进口笔数
0
出口笔数
$23.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
77
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.48M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $173.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $139.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.07M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $629.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $568.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.01M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $713.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.07M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $811.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $219.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $657.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $666.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $497.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $854.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.01M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.06M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $286.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $716.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $206.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $508.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $285.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $161.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $256.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $603.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $258.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $98.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $86.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $119.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.48M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $72.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $458.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $173.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $139.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.07M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $629.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $568.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.01M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $713.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.07M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $811.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $219.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $657.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $666.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $497.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $854.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.01M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.06M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $286.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $716.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $206.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $508.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $285.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $161.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $256.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $603.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $258.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $98.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $86.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $119.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.48M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $72.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $458.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105330703
企查查编码QVNTKAWK3W
成立日期2011-05-26
联系地址Số 20 Thái Thịnh, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KIDS PLAZA
企业英文名称KIDS PLAZA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 20 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 47722 - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+842466585812
邮箱tuan.dv@kidsplaza.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250.929亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190110婴幼儿食品
190590其他食品制剂
961900卫生用品
190190其他食品制剂
190230制备面食
190531甜饼干
170490糖果
210690其他食品制剂
340250零售清洁粉剂
190219未煮意面

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本107$7.93M
新西兰18$4.96M
韩国37$3.55M
中国121$2.63M
英国20$1.14M
荷兰7$903.5K
法国18$851.8K
瑞士5$840.4K
丹麦4$421.8K
德国6$344.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 77)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Juntaku Shoji Co., Ltd.日本36$3.90M卫生用品、婴幼儿食品
Moyuum Co., Ltd.韩国18$3.31M塑料家用制品、塑料餐具
HJ Corp. Inc.日本40$2.57M婴幼儿食品、卫生用品
FMCG Trading Ltd.英国12$899.8K婴幼儿食品、其他食品制剂
Y.S. Japan Co., Ltd.日本20$669.4K零售清洁粉剂、混合调味料
Asia Procurement Services B.V.法国12$579.3K其他食品制剂、酸奶
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国8$274.3K其他塑料制品、车辆悬挂零件
Shanghai Rivsea Trading Co., Ltd.中国7$228.5K其他食品制剂
Hangzhou Babycare Baby Products Co., Ltd.中国10$201.9K卫生用品、玩具模型
Shenzhen Youlike Industrial Co., Ltd.中国8$120.0K其他零售药品、其他塑纺箱盒

近期贸易明细

进口(共 342)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他食品制剂NAEIAE CO., LTD.韩国$1.1K
2026-06-30其他食品制剂NAEIAE CO., LTD.韩国$952
2026-06-30其他食品制剂NAEIAE CO., LTD.韩国$952
2026-06-30其他食品制剂NAEIAE CO., LTD.韩国$974
2026-06-30其他食品制剂NAEIAE CO., LTD.韩国$952
2026-06-30125W以下风扇SHENZHEN JIFUTAI TRADING CO.,LTD中国$49.2K
2026-06-30其他食品制剂NAEIAE CO., LTD.韩国$605
2026-06-30其他食品制剂NAEIAE CO., LTD.韩国$560
2026-06-30125W以下风扇SHENZHEN JIFUTAI TRADING CO.,LTD中国$0
2026-06-30其他食品制剂NAEIAE CO., LTD.韩国$974

相关企业 · 同类产品

Kids Plaza Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →