Kids Plaza Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 342 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIDS PLAZA
342
进口笔数
0
出口笔数
$23.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
77
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105330703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTKAWK3W |
| 成立日期 | 2011-05-26 |
| 联系地址 | Số 20 Thái Thịnh, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIDS PLAZA |
| 企业英文名称 | KIDS PLAZA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 47722 - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842466585812 |
| 邮箱 | tuan.dv@kidsplaza.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250.929亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 170490 | 糖果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 190219 | 未煮意面 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 107 | $7.93M |
| 新西兰 | 18 | $4.96M |
| 韩国 | 37 | $3.55M |
| 中国 | 121 | $2.63M |
| 英国 | 20 | $1.14M |
| 荷兰 | 7 | $903.5K |
| 法国 | 18 | $851.8K |
| 瑞士 | 5 | $840.4K |
| 丹麦 | 4 | $421.8K |
| 德国 | 6 | $344.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 36 | $3.90M | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| Moyuum Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $3.31M | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| HJ Corp. Inc. | 日本 | 40 | $2.57M | 婴幼儿食品、卫生用品 |
| FMCG Trading Ltd. | 英国 | 12 | $899.8K | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| Y.S. Japan Co., Ltd. | 日本 | 20 | $669.4K | 零售清洁粉剂、混合调味料 |
| Asia Procurement Services B.V. | 法国 | 12 | $579.3K | 其他食品制剂、酸奶 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $274.3K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Shanghai Rivsea Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $228.5K | 其他食品制剂 |
| Hangzhou Babycare Baby Products Co., Ltd. | 中国 | 10 | $201.9K | 卫生用品、玩具模型 |
| Shenzhen Youlike Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $120.0K | 其他零售药品、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 342)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | NAEIAE CO., LTD. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | NAEIAE CO., LTD. | 韩国 | $952 |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | NAEIAE CO., LTD. | 韩国 | $952 |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | NAEIAE CO., LTD. | 韩国 | $974 |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | NAEIAE CO., LTD. | 韩国 | $952 |
| 2026-06-30 | 125W以下风扇 | SHENZHEN JIFUTAI TRADING CO.,LTD | 中国 | $49.2K |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | NAEIAE CO., LTD. | 韩国 | $605 |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | NAEIAE CO., LTD. | 韩国 | $560 |
| 2026-06-30 | 125W以下风扇 | SHENZHEN JIFUTAI TRADING CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | NAEIAE CO., LTD. | 韩国 | $974 |