Nam Giang 89 Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 电声扩音机组
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV NAM GIANG 89
13
进口笔数
0
出口笔数
$212.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900876502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4P68BQ1 |
| 成立日期 | 2021-05-13 |
| 联系地址 | Số 18, đường Bắc Sơn, khu Ga, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV NAM GIANG 89 |
| 企业英文名称 | NAM GIANG 89 ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, đường Bắc Sơn, khu Ga, Thị trấn Đồng Đăng(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84914236588 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 940521 | LED照明灯具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $212.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Tengda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $175.7K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Tengda International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.2K | 麦克风及支架、电声扩音机组 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-22 | 电声扩音机组 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $160 |
| 2024-02-22 | 电声扩音机组 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $396 |
| 2024-02-22 | 电声扩音机组 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $56 |
| 2024-02-22 | 电声扩音机组 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $900 |
| 2024-02-22 | 多扬声器箱体 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-02-22 | 电声扩音机组 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $400 |
| 2024-02-22 | 电声扩音机组 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $242 |
| 2024-02-22 | 电声扩音机组 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $824 |
| 2024-02-22 | 电声扩音机组 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $126 |
| 2024-02-22 | 电声扩音机组 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $90 |