Walldecor Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WALLDECOR
71
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316740522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUB3DDWK |
| 成立日期 | 2021-03-10 |
| 联系地址 | 31/26 Lê Lai, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WALLDECOR |
| 企业英文名称 | WALLDECOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31/26 Lê Lai, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842835218552 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $1.31M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Jiase New Materials Co., Ltd. | 中国 | 21 | $477.3K | 其他塑料建材、PVC单丝棒材 |
| Haining Huantong Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $466.2K | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
| Linyi Fobao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $285.5K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| INTCO International (HK) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $72.9K | 衬背铝箔、其他塑料制品 |
| Haining Commerce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 家具配件、非木制家具件 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他水泥制品 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-24 | 其他水泥制品 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-24 | 其他水泥制品 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-24 | 其他水泥制品 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-24 | 其他水泥制品 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-24 | 其他水泥制品 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-24 | 其他水泥制品 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $995 |
| 2026-03-24 | 其他水泥制品 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-24 | 其他水泥制品 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-24 | 其他水泥制品 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $894 |