Walldecor Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他水泥制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WALLDECOR

71
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $112.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $112.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $54.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $85.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $56.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $39.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $96.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $70.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $112.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $54.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $85.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $56.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $39.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $96.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $70.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316740522
企查查编码QVNUB3DDWK
成立日期2021-03-10
联系地址31/26 Lê Lai, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WALLDECOR
企业英文名称WALLDECOR COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址31/26 Lê Lai, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+842835218552
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681099其他水泥制品
391620PVC单丝棒材
392590其他塑料建材
3506101kg以下胶粘剂
392111苯乙烯泡沫塑料板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国71$1.31M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linyi Jiase New Materials Co., Ltd.中国21$477.3K其他塑料建材、PVC单丝棒材
Haining Huantong Trading Co., Ltd.中国30$466.2K其他塑料建材、其他水泥制品
Linyi Fobao Import & Export Co., Ltd.中国15$285.5K1kg以下胶粘剂、胶粘填料
INTCO International (HK) Co., Ltd.越南4$72.9K衬背铝箔、其他塑料制品
Haining Commerce Import & Export Co., Ltd.中国1$11.1K家具配件、非木制家具件

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24其他水泥制品HAINING HUANTONG TRADING CO LTD中国$1.1K
2026-03-24其他水泥制品HAINING HUANTONG TRADING CO LTD中国$1.4K
2026-03-24其他水泥制品HAINING HUANTONG TRADING CO LTD中国$2.0K
2026-03-24其他水泥制品HAINING HUANTONG TRADING CO LTD中国$2.8K
2026-03-24其他水泥制品HAINING HUANTONG TRADING CO LTD中国$2.6K
2026-03-24其他水泥制品HAINING HUANTONG TRADING CO LTD中国$1.5K
2026-03-24其他水泥制品HAINING HUANTONG TRADING CO LTD中国$995
2026-03-24其他水泥制品HAINING HUANTONG TRADING CO LTD中国$2.3K
2026-03-24其他水泥制品HAINING HUANTONG TRADING CO LTD中国$1.5K
2026-03-24其他水泥制品HAINING HUANTONG TRADING CO LTD中国$894

相关企业 · 同类产品

Walldecor Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →