SI NETWORKS CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SI NETWORKS
2
进口笔数
0
出口笔数
$16.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3700677258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN32W1NNE |
| 成立日期 | 2007-06-13 |
| 联系地址 | Số 204-206, đường Vũ Tông Phan, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SI NETWORKS |
| 企业英文名称 | SI NETWORKS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46, đường Vũ Tông Phan, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901870479 |
| 邮箱 | sinetworks2006@gmail.com |
| 官网 | www.koreawindoor.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 516.6893亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846190 | 其他金属加工机床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $16.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUN KYUNG ENGINEERING | 越南 | 1 | $13.2K | 非数控钻床、金属切割锯 |
| KYUNGWON KONG-AP CO., LTD | 越南 | 1 | $3.6K | 其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-13 | 金属切割锯 | SUN KYUNG ENGINEERING | 韩国 | $513 |
| 2023-01-13 | 其他金属加工机床 | SUN KYUNG ENGINEERING | 韩国 | $653 |
| 2023-01-13 | 金属切割锯 | SUN KYUNG ENGINEERING | 韩国 | $252 |
| 2023-01-13 | 其他气泵 | KYUNGWON KONG-AP CO., LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2023-01-13 | 其他钎焊机 | SUN KYUNG ENGINEERING | 韩国 | $1.4K |
| 2023-01-13 | 其他钎焊机 | SUN KYUNG ENGINEERING | 韩国 | $607 |
| 2023-01-13 | 其他木工机床 | SUN KYUNG ENGINEERING | 韩国 | $439 |
| 2023-01-13 | 金属切割锯 | SUN KYUNG ENGINEERING | 韩国 | $187 |
| 2023-01-13 | 其他钎焊机 | SUN KYUNG ENGINEERING | 韩国 | $5.0K |
| 2023-01-13 | 非数控钻床 | SUN KYUNG ENGINEERING | 韩国 | $233 |