Three Men Group Agriculture Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 449 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN BA MIềN GROUP
449
进口笔数
0
出口笔数
$20.16M
进口金额
$0
出口金额
2023-08-04
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316805392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXT43DRA |
| 成立日期 | 2021-04-13 |
| 联系地址 | 268/9/25 Đặng Thùy Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN BA MIỀN GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 268/9/25 Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 电话 | +84909120882 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080521 | 柑橘 |
| 071232 | 干木耳 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 071231 | 干蘑菇 |
| 071234 | 干香菇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 247 | $14.77M |
| 泰国 | 177 | $4.41M |
| 印度 | 25 | $978.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shouguang Lvxin Food Co., Ltd. | 中国 | 42 | $4.68M | 胡萝卜和萝卜 |
| KSB Import Export Co., Ltd. | 泰国 | 177 | $4.41M | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Shenzhen Hongsifang Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $2.05M | 瓷餐具、胡萝卜和萝卜 |
| Xiamen Futai Wankang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.27M | 柑橘、橙子 |
| Yichang Tai Sheng Yuan Ecological Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 38 | $885.2K | 干木耳、干香菇 |
| Rakhee Enterprises | 印度 | 16 | $680.4K | 鲜洋葱青葱、鲜西瓜 |
| Lianyungang Rich Foods Co., Ltd. | 中国 | 10 | $541.0K | 胡萝卜和萝卜 |
| Pucheng Lvrui Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $422.6K | 鲜梨 |
| Shaanxi Chengtaishun Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $417.8K | 鲜苹果 |
| Suizhou Yongyi Food Co., Ltd. | 中国 | 11 | $400.9K | 干木耳 |
近期贸易明细
进口(共 449)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-04 | 胡萝卜和萝卜 | SHOUGUANG LVXIN FOOD CO.,LTD | 中国 | $156.0K |
| 2023-08-04 | 其他鲜果 | KSB IMPORT EXPORT CO.,LTD. | 泰国 | $8.7K |
| 2023-08-04 | 其他鲜果 | KSB IMPORT EXPORT CO.,LTD. | 泰国 | $11.2K |
| 2023-08-04 | 其他鲜果 | KSB IMPORT EXPORT CO.,LTD. | 泰国 | $11.2K |
| 2023-08-04 | 鲜梨 | WENSHUI RONGSHENGDA FRUIT TRADE CO LTD | 中国 | $49.4K |
| 2023-08-04 | 其他鲜果 | KSB IMPORT EXPORT CO.,LTD. | 泰国 | $8.7K |
| 2023-08-02 | 胡萝卜和萝卜 | SHENZHEN HONGSIFANG TRADE CO., LTD | 中国 | $114.0K |
| 2023-08-02 | 鲜梨 | QIXIAN YAOHUA FRUIT INDUSTRY CO LTD | 中国 | $39.3K |
| 2023-08-02 | 胡萝卜和萝卜 | SHOUGUANG LVXIN FOOD CO.,LTD | 中国 | $130.0K |
| 2023-08-02 | 胡萝卜和萝卜 | GUIZHOU HENGSHU FOOD CO., LTD. | 中国 | $58.0K |