Tien Hung Industrial Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT CôNG NGHIệP TIếN HưNG
53
进口笔数
0
出口笔数
$873.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315424034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUES477J |
| 成立日期 | 2018-12-05 |
| 联系地址 | 62D/11 Cư Xá Nguyên Hồng, Đường Nguyên Hồng, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP TIẾN HƯNG |
| 企业英文名称 | TIEN HUNG INDUSTRIAL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 211/31 Đường Vườn Lài, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +842835167999 |
| 邮箱 | tienhung@thucorp.com |
| 传真 | +842835167178 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 600122 | 毛圈织物 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 15 | $573.4K |
| 意大利 | 20 | $171.0K |
| 瑞士 | 5 | $79.8K |
| 中国台湾 | 6 | $24.9K |
| 印度 | 9 | $24.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seccua GmbH | 德国 | 5 | $328.8K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Jaeger Umwelttechnik Gmbh | 德国 | 3 | $204.4K | 水净化机械、其他硫化橡胶制品 |
| Pedrollo S.p.A. | 意大利 | 15 | $110.6K | 其他离心泵、泵零件 |
| OTT SYSTEM GmbH & Co. KG | 德国 | 7 | $90.5K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| Pompe Rotomec S.r.l. | 意大利 | 4 | $57.9K | 其他离心泵、泵零件 |
| Jaeger Umwelt | 德国 | 1 | $31.9K | 毛圈织物 |
| Hydro Prokav Pumps India Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $24.2K | 泵零件、旋转排量泵 |
| GREATECH MACHINERY INDUSTRIAL CO | 马来西亚 | 4 | $18.7K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Asia Automatic Pump Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $6.1K | 其他泵和提升机、其他离心泵 |
| NOVAMEM LTD | 中国台湾 | 2 | $160 | 过滤净化器零件、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他离心泵 | PEDROLLO S.P.A. | 意大利 | $403 |
| 2026-04-03 | 其他离心泵 | PEDROLLO S.P.A. | 意大利 | $705 |
| 2026-04-03 | 其他离心泵 | PEDROLLO S.P.A. | 意大利 | $403 |
| 2026-04-03 | 其他离心泵 | PEDROLLO S.P.A. | 意大利 | $705 |
| 2026-04-03 | 其他离心泵 | PEDROLLO S.P.A. | 意大利 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 其他离心泵 | PEDROLLO S.P.A. | 意大利 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 其他离心泵 | PEDROLLO S.P.A. | 意大利 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 其他离心泵 | PEDROLLO S.P.A. | 意大利 | $2.9K |
| 2026-04-03 | 其他离心泵 | PEDROLLO S.P.A. | 意大利 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 其他离心泵 | PEDROLLO S.P.A. | 意大利 | $1.2K |