Nguyen PC Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NPC
8
进口笔数
4
出口笔数
$17.3K
进口金额
$1.8K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-03-25
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316248670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1DSYUR8 |
| 成立日期 | 2020-04-28 |
| 联系地址 | 86/19/2 Thích Quảng Đức, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NPC |
| 企业英文名称 | NPC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 270/5D Phan Đình Phùng, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 5820 - Xuất bản phần mềm 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84909226607 |
| 邮箱 | nguyenpc.pcvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 62.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 681490 | 云母制品 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 820340 | 手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 854231 | 处理器及控制器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $14.9K |
| 越南 | 2 | $1.6K |
| 马来西亚 | 2 | $748 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bitspower International Co., Ltd. | 中国台湾 | 4 | $14.9K | 8471机器零件、铜合金管件 |
| INTEL PRODUCT (M) SDN BHD (365735-X) | 马来西亚 | 2 | $1.6K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $748 | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 814948704c14bcf785e9bc40cceba2e3 | 4 | $1.8K |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $599 |
| 2026-04-01 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $599 |
| 2026-02-03 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $329 |
| 2025-10-22 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $419 |
| 2025-10-20 | 8471机器零件 | BITSPOWER INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $185 |
| 2025-10-20 | 8471机器零件 | BITSPOWER INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $185 |
| 2025-10-06 | 铜合金管件 | BITSPOWER INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $99 |
| 2025-10-06 | 铜合金管件 | BITSPOWER INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $80 |
| 2025-10-06 | 8471机器零件 | BITSPOWER INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $370 |
| 2025-10-06 | 8471机器零件 | BITSPOWER INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $358 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 处理器及控制器 | INTEL | 马来西亚 | $599 |
| 2026-01-26 | 其他电子IC | INTEL | 马来西亚 | $329 |
| 2025-10-16 | 其他电子IC | INTEL | 马来西亚 | $419 |
| 2025-03-01 | 其他电子集成电路 | INTEL | 马来西亚 | $419 |