Green Star International Cosmetic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mỹ Phẩm Quốc Tế Sao Xanh
18
进口笔数
0
出口笔数
$129.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106180313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH48K080 |
| 成立日期 | 2013-05-16 |
| 联系地址 | Số 18, ngõ 23, phố Nguyễn Phúc Lai, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM QUỐC TẾ SAO XANH |
| 企业英文名称 | GREEN STAR INTERNATIONAL COSMESTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngõ 23, phố Nguyễn Phúc Lai, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84902080404 |
| 邮箱 | tuan.ngnh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 13 | $79.5K |
| 韩国 | 3 | $42.7K |
| 以色列 | 1 | $7.1K |
| 日本 | 1 | $19 |
| 印度 | 1 | $8 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mirfeel Korea Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $42.7K | 烫直发制剂、其他护发品 |
| f7e26377b4db6efa96defd1625e72960 | 5 | $34.8K | ||
| Vitalfarco S.r.l. | 意大利 | 4 | $26.2K | 其他护发品、洗发剂 |
| ba7860b7de65cc1ab2dbba1391059856 | 3 | $8.7K | ||
| Vitalflarco S.R.L. | 意大利 | 1 | $8.0K | 洗发剂、其他护发品 |
| Haircom Ltd. | 以色列 | 1 | $7.1K | 洗发剂、其他护发品 |
| 3d84ff335ff86fa70d482a79dfd00d8f | 1 | $1.7K | ||
| Vitalflarco S.R.L. | 日本 | 1 | $19 | 其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他护发品 | VITALFARCO SRL | 意大利 | $68 |
| 2026-02-05 | 其他护发品 | VITALFARCO SRL | 意大利 | $68 |
| 2026-02-05 | 其他护发品 | VITALFARCO SRL | 意大利 | $68 |
| 2026-02-05 | 其他护发品 | VITALFARCO SRL | 意大利 | $178 |
| 2026-02-05 | 其他护发品 | VITALFARCO SRL | 意大利 | $136 |
| 2026-02-05 | 其他护发品 | VITALFARCO SRL | 意大利 | $136 |
| 2026-02-05 | 其他护发品 | VITALFARCO SRL | 意大利 | $91 |
| 2026-02-05 | 其他护发品 | VITALFARCO SRL | 意大利 | $91 |
| 2026-02-05 | 其他护发品 | VITALFARCO SRL | 意大利 | $91 |
| 2026-02-05 | 其他护发品 | VITALFARCO SRL | 意大利 | $136 |