HDTECH Technology & Entertainment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và GIảI TRí H-TECH
69
进口笔数
0
出口笔数
$2.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105841521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6T8BD6 |
| 成立日期 | 2012-03-30 |
| 联系地址 | Số 30B, ngõ 1197 đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI TRÍ H-TECH |
| 企业英文名称 | HDTECH TECHNOLOGY AND ENTERTAINMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 7 Ngách 16 Ngõ 1197 Đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 邮箱 | hktrunghtech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $2.80M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Windon Industrial Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.07M | 其他投影仪、非棉针织背心 |
| JC Vision Technology Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 15 | $624.6K | 含CPU和I/O的ADP设备、非CRT显示器 |
| Guangzhou Onetouch Business Service Co., Ltd. | 中国 | 13 | $374.7K | 8471机器零件、其他塑料制品 |
| Shenzhen Gemdragon Display Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $260.9K | 非CRT显示器、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Dongguan Ikinor Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $160.2K | 含CPU和I/O的ADP设备、8471机器零件 |
| JER Education Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $89.2K | 头戴耳机及耳塞、静止变流器 |
| IQ Holding (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $37.1K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| Dongguan Ikinor Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.9K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他自动数据处理系统 |
| Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.8K | 麦克风及支架、音频放大器 |
| Guangzhou Focus Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.2K | 其他电气设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $661 |
| 2026-04-27 | 其他电气设备 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $661 |
| 2026-04-27 | 金属框架软垫椅 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-27 | 金属框架软垫椅 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-27 | 其他电气设备 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-12-29 | 麦克风及支架 | GUANGZHOU ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $130 |
| 2025-12-29 | 音频放大器 | GUANGZHOU ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $1.8K |