Toba Vietnam Mechanical Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Cơ KHí TOBA

62
进口笔数
107
出口笔数
$728.9K
进口金额
$1.26M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $146.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.6K · 4 笔出口 $14.3K · 3 笔2023-10进口 $10.5K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-11进口 $10.3K · 1 笔出口 $34.6K · 4 笔2023-12进口 $6.2K · 2 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-03进口 $11.9K · 3 笔出口 $33.3K · 2 笔2024-04进口 $10.3K · 2 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-05进口 $55.6K · 3 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-07进口 $8.0K · 1 笔出口 $24.4K · 2 笔2024-08进口 $13.5K · 3 笔出口 $41.7K · 4 笔2024-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $14.6K · 2 笔2024-10进口 $13.9K · 2 笔出口 $41.3K · 4 笔2024-11进口 $7.8K · 1 笔出口 $28.2K · 4 笔2024-12进口 $9.9K · 1 笔出口 $28.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.8K · 3 笔出口 $37.8K · 4 笔2025-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-04进口 $8.0K · 1 笔出口 $14.1K · 2 笔2025-05进口 $46.4K · 3 笔出口 $58.0K · 4 笔2025-06进口 $30.2K · 1 笔出口 $80.0K · 2 笔2025-07进口 $22.1K · 1 笔出口 $30.3K · 2 笔2025-08进口 $28.8K · 1 笔出口 $24.3K · 2 笔2025-09进口 $28.0K · 2 笔出口 $29.9K · 2 笔2025-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $19.8K · 4 笔2025-11进口 $10.4K · 1 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-12进口 $20.0K · 1 笔出口 $38.9K · 2 笔2026-01进口 $32.0K · 2 笔出口 $49.2K · 2 笔2026-02进口 $30.0K · 1 笔出口 $32.3K · 3 笔2026-03进口 $146.7K · 5 笔出口 $119.2K · 3 笔2026-04进口 $90.7K · 2 笔出口 $134.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.6K · 4 笔出口 $14.3K · 3 笔2023-10进口 $10.5K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-11进口 $10.3K · 1 笔出口 $34.6K · 4 笔2023-12进口 $6.2K · 2 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-03进口 $11.9K · 3 笔出口 $33.3K · 2 笔2024-04进口 $10.3K · 2 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-05进口 $55.6K · 3 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-07进口 $8.0K · 1 笔出口 $24.4K · 2 笔2024-08进口 $13.5K · 3 笔出口 $41.7K · 4 笔2024-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $14.6K · 2 笔2024-10进口 $13.9K · 2 笔出口 $41.3K · 4 笔2024-11进口 $7.8K · 1 笔出口 $28.2K · 4 笔2024-12进口 $9.9K · 1 笔出口 $28.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.8K · 3 笔出口 $37.8K · 4 笔2025-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-04进口 $8.0K · 1 笔出口 $14.1K · 2 笔2025-05进口 $46.4K · 3 笔出口 $58.0K · 4 笔2025-06进口 $30.2K · 1 笔出口 $80.0K · 2 笔2025-07进口 $22.1K · 1 笔出口 $30.3K · 2 笔2025-08进口 $28.8K · 1 笔出口 $24.3K · 2 笔2025-09进口 $28.0K · 2 笔出口 $29.9K · 2 笔2025-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $19.8K · 4 笔2025-11进口 $10.4K · 1 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-12进口 $20.0K · 1 笔出口 $38.9K · 2 笔2026-01进口 $32.0K · 2 笔出口 $49.2K · 2 笔2026-02进口 $30.0K · 1 笔出口 $32.3K · 3 笔2026-03进口 $146.7K · 5 笔出口 $119.2K · 3 笔2026-04进口 $90.7K · 2 笔出口 $134.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106541619
企查查编码QVN4FF7F21
成立日期2014-05-16
联系地址Tầng 4 Tòa nhà HUD3 Tower, số 121 - 123 Đường Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ KHÍ TOBA
企业英文名称TOBA VIET NAM MECHANICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4 Tòa nhà HUD3 Tower, số 121 - 123 Đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện sản xuất kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842473008668
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
731511滚子链
842290机械零件
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
401035硫化橡胶同步带
401699其他硫化橡胶制品
841231气动直线发动机
848340齿轮及变速器
401039其他橡胶带

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
842290机械零件
848210滚珠轴承
401035硫化橡胶同步带
731511滚子链
392590其他塑料建材
848180阀门龙头
853620自动断路器
85364160伏以下继电器
848340齿轮及变速器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国59$706.8K
中国台湾4$15.4K
日本5$5.9K
韩国3$770
新加坡1$18

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南107$1.26M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yahua Precise Equipment Co., Ltd.中国61$726.2K其他钢铁制品、未曝光卷装胶片
Shenzhen Sunvision Technology Co., Ltd.中国1$2.7K工业机器人、非LED二极管

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南104$1.25M其他塑料制品、其他塑料包装制品
UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$8.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
UMC Electronics Vietnam Ltd.越南1$4.3K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21轴承座YAHUA PRECISE EQUIPMENT CO LTD中国$95
2026-04-21滚子链YAHUA PRECISE EQUIPMENT CO LTD中国$7.5K
2026-04-21轴承座YAHUA PRECISE EQUIPMENT CO LTD中国$95
2026-04-21其他铝制品YAHUA PRECISE EQUIPMENT CO LTD中国$26
2026-04-21滚珠轴承YAHUA PRECISE EQUIPMENT CO LTD中国$1.2K
2026-04-21工业机器人YAHUA PRECISE EQUIPMENT CO LTD中国$2.7K
2026-04-21机床零件及夹具YAHUA PRECISE EQUIPMENT CO LTD中国$276
2026-04-21离合器联轴器YAHUA PRECISE EQUIPMENT CO LTD中国$200
2026-04-21其他铝制品YAHUA PRECISE EQUIPMENT CO LTD中国$100
2026-04-21其他铝制品YAHUA PRECISE EQUIPMENT CO LTD中国$2

出口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23离合器联轴器SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$245
2026-04-23轴承座SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$114
2026-04-23滚珠轴承SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$1.5K
2026-04-23轴承座SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$114
2026-04-23齿轮及变速器SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$880
2026-04-23齿轮及变速器SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$4.4K
2026-04-23齿轮及变速器SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$1.7K
2026-04-23滚珠轴承SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$834
2026-04-23齿轮及变速器SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$880
2026-04-23齿轮及变速器SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$1.7K

相关企业 · 同类产品

Toba Vietnam Mechanical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →