Toba Vietnam Mechanical Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Cơ KHí TOBA
62
进口笔数
107
出口笔数
$728.9K
进口金额
$1.26M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106541619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4FF7F21 |
| 成立日期 | 2014-05-16 |
| 联系地址 | Tầng 4 Tòa nhà HUD3 Tower, số 121 - 123 Đường Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ KHÍ TOBA |
| 企业英文名称 | TOBA VIET NAM MECHANICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 Tòa nhà HUD3 Tower, số 121 - 123 Đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện sản xuất kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842473008668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 731511 | 滚子链 |
| 842290 | 机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 842290 | 机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
| 731511 | 滚子链 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $706.8K |
| 中国台湾 | 4 | $15.4K |
| 日本 | 5 | $5.9K |
| 韩国 | 3 | $770 |
| 新加坡 | 1 | $18 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 107 | $1.26M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yahua Precise Equipment Co., Ltd. | 中国 | 61 | $726.2K | 其他钢铁制品、未曝光卷装胶片 |
| Shenzhen Sunvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 工业机器人、非LED二极管 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 104 | $1.25M | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 轴承座 | YAHUA PRECISE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-21 | 滚子链 | YAHUA PRECISE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-21 | 轴承座 | YAHUA PRECISE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | YAHUA PRECISE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | YAHUA PRECISE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 工业机器人 | YAHUA PRECISE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 机床零件及夹具 | YAHUA PRECISE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $276 |
| 2026-04-21 | 离合器联轴器 | YAHUA PRECISE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | YAHUA PRECISE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | YAHUA PRECISE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2 |
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 离合器联轴器 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $245 |
| 2026-04-23 | 轴承座 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $114 |
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 轴承座 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $114 |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $880 |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $834 |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $880 |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.7K |