An Minh Phat Lumber Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 6mm以上松木

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Gỗ AN MINH PHáT

42
进口笔数
0
出口笔数
$797.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-26
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $108.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $66.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $108.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $66.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $108.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315139830
企查查编码QVN4X9DAR9
成立日期2018-07-02
联系地址170/287K1 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỖ AN MINH PHÁT
企业英文名称AN MINH PHAT LUMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址170/287K1 Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+84938996565
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407116mm以上松木
440792山毛榉木厚板
4407916毫米以上橡木

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西7$233.3K
新西兰14$183.8K
美国7$150.3K
德国11$130.3K
智利1$44.3K
克罗地亚1$35.5K
阿根廷1$19.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pollmeier Massivholz GmbH & Co. KG德国11$130.3K山毛榉木厚板、非针叶木LVL
Berneck S.A. Painéis e Serrados巴西4$101.3K6mm以上松木、9mm以上MDF板
MOW Brazil Co., Ltd.巴西2$96.3K6mm以上松木、6mm以上木材
SOUTH PINE (NELSON) LIMITED新西兰5$89.7K6mm以上松木
MCALPINES TIMBER LIMITED新西兰6$64.1K6mm以上松木、制成颜料
Northeast Timber & Lumber L.P.美国3$44.8K6毫米以上橡木、6mm以上杨木
Comercializadora Forestal SpA意大利1$44.3K6mm以上松木、非热带木门
Agrosepac Serrados Ltda.巴西1$35.7K6mm以上松木
Drvni Centar Glina d.o.o.克罗地亚1$35.5K6毫米以上橡木、山毛榉木厚板
SK Enterprise Co., Ltd.新西兰3$30.0K6mm以上松木

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-266mm以上松木SOUTH PINE (NELSON) LIMITED新西兰$17.3K
2026-04-266mm以上松木SOUTH PINE (NELSON) LIMITED新西兰$17.3K
2026-02-22山毛榉木厚板POLLMEIER MASSIVHOLZ GMBH & CO KG德国$13.0K
2025-09-246mm以上松木MCALPINES TIMBER LIMITED新西兰$7.6K
2025-08-276mm以上松木MCALPINES TIMBER LIMITED新西兰$16.5K
2025-08-08松木厚板SK ENTERPRISE CO LTD新西兰$15.1K
2025-07-24山毛榉木厚板POLLMEIER MASSIVHOLZ GMBH & CO.KG德国$12.6K
2025-07-216mm以上松木SOUTH PINE (NELSON) LIMITED新西兰$20.0K
2025-06-16松木厚板SK ENTERPRISE CO LTD新西兰$7.7K
2025-06-126毫米以上橡木MOUNTAIN RIDGE LTD美国$32.5K

相关企业 · 同类产品

An Minh Phat Lumber Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →