TOAN PHAT INTERNATIONAL CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Toàn Phát
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$22.5K
出口金额
—
最近进口
2024-01-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201298202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3B3FE97 |
| 成立日期 | 2013-05-23 |
| 联系地址 | HA.S05 lô TMDV-01, khu đô thị Vinhomes Marina, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ TOÀN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02256255565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 721924 | 热轧不锈钢板 |
| 722012 | 热轧不锈钢 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 2 | $22.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QUANG VAN HOANG | 新西兰 | 2 | $22.5K | 藤柳家具、塑料装饰品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-27 | 其他木制品 | QUANG VAN HOANG | 新西兰 | $20 |
| 2024-01-27 | 其他钢铁制品 | QUANG VAN HOANG | 新西兰 | $85 |
| 2024-01-27 | 其他录音设备 | QUANG VAN HOANG | 新西兰 | $800 |
| 2024-01-27 | 其他木制品 | QUANG VAN HOANG | 新西兰 | $90 |
| 2024-01-27 | 热轧不锈钢板 | QUANG VAN HOANG | 新西兰 | $10 |
| 2024-01-27 | 其他钢铁制品 | QUANG VAN HOANG | 新西兰 | $100 |
| 2024-01-27 | 同轴电缆 | QUANG VAN HOANG | 新西兰 | $102 |
| 2024-01-27 | 其他木制品 | QUANG VAN HOANG | 新西兰 | $10 |
| 2024-01-27 | 其他电路开关装置 | QUANG VAN HOANG | 新西兰 | $102 |
| 2024-01-27 | 静止变流器 | QUANG VAN HOANG | 新西兰 | $180 |