Benlley Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 热泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BENLLEY VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$135.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500613745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTCWRD6T |
| 成立日期 | 2018-09-10 |
| 联系地址 | Số nhà 24, ngõ 9, đường Trần Phú, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BENLLEY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BENLLEY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 24, ngõ 9, đường Trần Phú, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84904762589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841861 | 热泵 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 810490 | 其他镁制品 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $119.0K |
| 澳大利亚 | 3 | $16.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GZ Theodoor Tech Co., Ltd. | 美国 | 6 | $109.8K | 其他风扇、其他功能机器 |
| de88c19b6f2641a5a70ee7dcc190c837 | 3 | $16.8K | ||
| Guangzhou Yaxiang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 土方机械零件、矿物加工机零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 热泵 | SOLAR THERMAL AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $5.9K |
| 2025-09-08 | 热泵 | SOLAR THERMAL AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.7K |
| 2025-09-08 | 热泵 | SOLAR THERMAL AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.9K |
| 2025-05-14 | 热泵 | SOLAR THERMAL AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2025-05-14 | 热泵 | SOLAR THERMAL AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.8K |
| 2025-04-25 | 热泵 | GZ THEODOOR TECH CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-04-25 | 热泵 | GZ THEODOOR TECH CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2025-04-25 | 热泵 | GZ THEODOOR TECH CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-05-30 | 热泵 | GZ THEODOOR TECH CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-05-30 | 热泵 | GZ THEODOOR TECH CO LTD | 中国 | $15.9K |