Hoang Nguyen Anh Mechanical Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Cơ KHí HOàNG NGUYêN ANH
0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$206.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703067317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXFWWX4N |
| 成立日期 | 2022-06-22 |
| 联系地址 | 334/10 đường Cây Da, tổ 10 A6, Khu phố Tân Phú 1, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CƠ KHÍ HOÀNG NGUYÊN ANH |
| 企业英文名称 | HOANG NGUYEN ANH MECHANICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 334/10 đường Cây Da, tổ 10 A6, Khu phố Tân Phú 1, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84982923986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 77 | $206.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 69 | $150.9K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| Thantawan Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $56.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-03-20 | 其他钢铁管件 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-03-20 | 阀门龙头 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-03-20 | 焊接方钢管 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-03-20 | 其他锌制品 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-03-20 | 焊接钢管 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $93 |
| 2026-03-20 | 不锈钢管件 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-03-20 | 其他钢铁管件 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-03-20 | 其他塑料制品 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |