Song Thinh Technology Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 带马达手动工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHệ SONG THịNH
26
进口笔数
0
出口笔数
$200.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317105763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN12AWG3D |
| 成立日期 | 2022-01-06 |
| 联系地址 | 101 Trần Thị Nơi, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ SONG THỊNH |
| 企业英文名称 | SONG THINH TECHNOLOGY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 101 Trần Thị Nơi, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906802900 |
| 邮箱 | tham.nguyencr@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $200.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhuan Shengli Tools Co., Ltd. | 中国 | 6 | $46.0K | 带马达手动工具、手工工具零件 |
| Zhejiang Emeads Tools Co., Ltd. | 中国 | 5 | $36.9K | 带马达手动工具、其他电动手工具 |
| Jinhua Yano Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| 92e67057232f8946c959cb6722f9f315 | 2 | $14.0K | ||
| Taizhou Shengyi Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 非便携喷雾器、喷雾机零件 |
| Ningbo JJ Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.4K | 钳子镊子、其他电动手工具 |
| Taizhou Naibo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.9K | 带马达手动工具、金属剪 |
| Foshan Vyba Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 非钢制圆锯片、其他锯片 |
| Foshan Intej Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 焊接机零件、焊接设备 |
| ZHEJIANG RUILUN PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $8.0K | 非钢制圆锯片 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 带马达手动工具 | ZHEJIANG EMEADS TOOLS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-24 | 手工工具零件 | ZHEJIANG EMEADS TOOLS CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-24 | 带马达手动工具 | ZHEJIANG EMEADS TOOLS CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-24 | 带马达手动工具 | ZHEJIANG EMEADS TOOLS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-24 | 手工工具零件 | ZHEJIANG EMEADS TOOLS CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-24 | 带马达手动工具 | ZHEJIANG EMEADS TOOLS CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-07 | 非钢制圆锯片 | ZHEJIANG RUILUN PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-07 | 非钢制圆锯片 | ZHEJIANG RUILUN PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $424 |
| 2026-01-07 | 非钢制圆锯片 | ZHEJIANG RUILUN PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-07 | 非钢制圆锯片 | ZHEJIANG RUILUN PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $812 |