Dong Quan Technology Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP ĐôNG QUâN
0
进口笔数
63
出口笔数
$0
进口金额
$483.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201937184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND4M9HXJ |
| 成立日期 | 2019-02-21 |
| 联系地址 | Số 14/160 đường 208, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ĐÔNG QUÂN |
| 企业英文名称 | DONG QUAN TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14/160 đường 208, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $483.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Primzen Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $424.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Primzen Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $26.2K | 其他铜制品、其他塑料制品 |
| Yesun Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.3K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.7K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.2K | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| Power 7 Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.0K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| MIC Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 不锈钢管配件、其他钢铁制品 |
| MIC Vietnam Industry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 不锈钢管配件、阀门龙头 |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $610 | 安全气囊零件、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 变性酒精 | PRIMZEN ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $101 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | PRIMZEN ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-16 | 硬质PVC管 | PRIMZEN ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-16 | 塑料管 | PRIMZEN ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-16 | 自粘塑料卷 | PRIMZEN ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-16 | 变性酒精 | PRIMZEN ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $101 |
| 2026-04-16 | 自粘塑料卷 | PRIMZEN ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | PRIMZEN ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-16 | 硬质PVC管 | PRIMZEN ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-16 | 塑料管 | PRIMZEN ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $11 |