Sato Connect Gate Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CổNG KếT NốI SATO
57
进口笔数
1
出口笔数
$5.62M
进口金额
$33.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-03-28
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108892355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDD0TDNB |
| 成立日期 | 2019-09-10 |
| 联系地址 | Phòng 201, Tầng 2, LK 9-2, Khu đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CỔNG KẾT NỐI SATO |
| 企业英文名称 | SATO CONNECT GATE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 201, Tầng 2, LK 9-2, Khu đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842432595281 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 122.2098亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 57 | $5.62M |
| 中国 | 15 | $843 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $33.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiichi Sankyo Healthcare Co., Ltd. | 日本 | 27 | $4.23M | 其他护肤品、组合测量仪器 |
| Nakanihon Capsule Co., Ltd. | 日本 | 26 | $1.37M | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Shinwa Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10.3K | 其他食品制剂、其他塑料洁具 |
| Pharma Foods International Co., Ltd. | 日本 | 3 | $5.7K | 其他食品制剂、猫狗饲料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pharma Foods International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $33.0K | 其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Daiichi Sankyo Healthcare Co., Ltd. | 日本 | $30.4K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Daiichi Sankyo Healthcare Co., Ltd. | 日本 | $30.4K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Daiichi Sankyo Healthcare Co., Ltd. | 日本 | $40.3K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Daiichi Sankyo Healthcare Co., Ltd. | 日本 | $40.3K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Daiichi Sankyo Healthcare Co., Ltd. | 日本 | $98.9K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Daiichi Sankyo Healthcare Co., Ltd. | 日本 | $40.3K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Daiichi Sankyo Healthcare Co., Ltd. | 日本 | $109.9K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Daiichi Sankyo Healthcare Co., Ltd. | 日本 | $21.2K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Daiichi Sankyo Healthcare Co., Ltd. | 日本 | $38.8K |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | Daiichi Sankyo Healthcare Co., Ltd. | 日本 | $26.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-28 | 其他护发品 | PHARMA FOODS INTERNATIONAL CO., LTD | 越南 | $33.0K |