SOHACO GLOBAL GROUP JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN SOHACO TOàN CầU

4
进口笔数
14
出口笔数
$428.9K
进口金额
$569.1K
出口金额
2025-08-14
最近进口
2025-12-24
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $272.5K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $156.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $98.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 6 笔2025-08进口 $173.3K · 2 笔出口 $272.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $126.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 62023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $156.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $98.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 6 笔2025-08进口 $173.3K · 2 笔出口 $272.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $126.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109066231
企查查编码QVND4ATN2T
成立日期2020-01-15
联系地址Số 3/88 Đường Trung Kính, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SOHACO TOÀN CẦU
企业英文名称SOHACO GLOBAL GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 3/88 Đường Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话02462596959
邮箱contact@sohaco.com.vn
官网sohaco.com.vn
传真02462596959
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本850亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854143光伏组件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
903033电测仪表
730690其他钢铁管材
730890其他钢铁结构体
731420焊接钢网
760429铝合金型材
761610铝制紧固件
841370其他离心泵
841381其他泵和提升机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$428.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$569.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JINKO SOLAR CO LTD中国2$173.3K光伏组件、50W以上光伏直流发电机
ZHEJIANG JINKO SOLAR CO LTD中国1$156.9K光伏组件、光敏半导体二极管
JINKO SOLAR (SHANGRAO) CO LTD中国1$98.7K光伏组件、其他玻璃制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD越南8$308.5K其他电子IC、多层陶瓷电容
CONG TY TNHH UNIGEN VIET NAM HA NOI越南6$260.6K其他塑料制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-14光伏组件JINKO SOLAR CO LTD中国$92.7K
2025-08-06光伏组件JINKO SOLAR CO LTD中国$80.6K
2024-07-03光伏组件JINKO SOLAR (SHANGRAO) CO.,LTD中国$98.7K
2023-11-23光伏组件ZHEJIANG JINKO SOLAR CO LTD中国$156.9K

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29铜绕组线UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD越南$1.3K
2026-01-29铜绕组线UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD越南$3.6K
2026-01-29铜绕组线UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD越南$943
2026-01-29电力控制板UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD越南$3.0K
2026-01-29铜绕组线UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD越南$779
2026-01-22铜绕组线CONG TY TNHH UNIGEN VIET NAM HA NOI越南$3.6K
2026-01-22电力控制板CONG TY TNHH UNIGEN VIET NAM HA NOI越南$3.0K
2026-01-22铜绕组线CONG TY TNHH UNIGEN VIET NAM HA NOI越南$1.3K
2026-01-22铜绕组线CONG TY TNHH UNIGEN VIET NAM HA NOI越南$779
2026-01-22铜绕组线CONG TY TNHH UNIGEN VIET NAM HA NOI越南$943

相关企业 · 同类产品

SOHACO GLOBAL GROUP JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →