SOHACO GLOBAL GROUP JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN SOHACO TOàN CầU
4
进口笔数
14
出口笔数
$428.9K
进口金额
$569.1K
出口金额
2025-08-14
最近进口
2025-12-24
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109066231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND4ATN2T |
| 成立日期 | 2020-01-15 |
| 联系地址 | Số 3/88 Đường Trung Kính, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SOHACO TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | SOHACO GLOBAL GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3/88 Đường Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | 02462596959 |
| 邮箱 | contact@sohaco.com.vn |
| 官网 | sohaco.com.vn |
| 传真 | 02462596959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 850亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731420 | 焊接钢网 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $428.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $569.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | 2 | $173.3K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| ZHEJIANG JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | 1 | $156.9K | 光伏组件、光敏半导体二极管 |
| JINKO SOLAR (SHANGRAO) CO LTD | 中国 | 1 | $98.7K | 光伏组件、其他玻璃制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | 8 | $308.5K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| CONG TY TNHH UNIGEN VIET NAM HA NOI | 越南 | 6 | $260.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 光伏组件 | JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $92.7K |
| 2025-08-06 | 光伏组件 | JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $80.6K |
| 2024-07-03 | 光伏组件 | JINKO SOLAR (SHANGRAO) CO.,LTD | 中国 | $98.7K |
| 2023-11-23 | 光伏组件 | ZHEJIANG JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $156.9K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 铜绕组线 | UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-29 | 铜绕组线 | UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-01-29 | 铜绕组线 | UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | $943 |
| 2026-01-29 | 电力控制板 | UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-01-29 | 铜绕组线 | UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | $779 |
| 2026-01-22 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH UNIGEN VIET NAM HA NOI | 越南 | $3.6K |
| 2026-01-22 | 电力控制板 | CONG TY TNHH UNIGEN VIET NAM HA NOI | 越南 | $3.0K |
| 2026-01-22 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH UNIGEN VIET NAM HA NOI | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-22 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH UNIGEN VIET NAM HA NOI | 越南 | $779 |
| 2026-01-22 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH UNIGEN VIET NAM HA NOI | 越南 | $943 |