Quoc Cuong Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI DịCH Vụ QUốC CườNG
8
进口笔数
104
出口笔数
$51.7K
进口金额
$538.3K
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-06-29
最近出口
7
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801248115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJK7391 |
| 成立日期 | 2018-04-16 |
| 联系地址 | Số 2, đường Vũ Văn Uyên, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC CƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, đường Vũ Văn Uyên, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84963826688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 847740 | 热成型机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $48.1K |
| 韩国 | 1 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $344.0K |
| 韩国 | 40 | $194.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenling Foreign Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.3K | 其他塑胶鞋、插销组装胶鞋 |
| Ruian Yusen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 纺织物处理机、柔性版印刷机 |
| HONG KONG ZHENYING INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | 1 | $9.2K | 真空泵、其他制冷设备 |
| Foshan Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 非金属塑料纽扣、200克以上牛仔布 |
| Dong Shin Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.6K | 钢制容器(>300升)、车辆金属配件 |
| Shanghai Hengning New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 聚合物胶粘剂、初级形态聚酰胺 |
| Aoxin Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84 | 其他钢铁制品、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KD Sports Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $138.7K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Sees Global Inc. | 韩国 | 27 | $124.8K | 合成纤维手套、合成纤维缝纫线 |
| Philko Inc. | 越南 | 27 | $107.6K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
| Sees Global Inc. | 越南 | 31 | $95.2K | 印刷标签、非织造标签 |
| Philko Inc. | 韩国 | 13 | $72.0K | 棉针织T恤及背心、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 其他塑料片材 | Shanghai Hengning New Materials Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2025-02-13 | 其他功能机器 | HONG KONG ZHENYING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-02-13 | 其他制冷设备 | HONG KONG ZHENYING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $845 |
| 2024-04-23 | 热成型机 | WENLING FOREIGN TRADING CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2024-02-27 | 带接头绝缘电线 | AOXIN AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7 |
| 2024-02-27 | 其他钢铁制品 | AOXIN AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $77 |
| 2023-12-07 | 温控处理设备 | Wenling Foreign Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |
| 2023-12-05 | 纺织处理机械 | FOSHAN TEXTILES IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $740 |
| 2023-12-05 | 纺织处理机械 | FOSHAN TEXTILES IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2023-11-24 | 其他功能机器 | DONG SHIN LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $3.6K |
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Philko Inc. | 韩国 | $440 |
| 2026-06-29 | 硫化橡胶服装 | Philko Inc. | 韩国 | $165 |
| 2026-06-29 | 硫化橡胶服装 | Philko Inc. | 韩国 | $351 |
| 2026-06-29 | 非织造标签 | Philko Inc. | 越南 | $652 |
| 2026-06-29 | 硫化橡胶服装 | Philko Inc. | 韩国 | $216 |
| 2026-06-29 | 非织造标签 | Philko Inc. | 越南 | $805 |
| 2026-06-29 | 非织造标签 | Philko Inc. | 越南 | $368 |
| 2026-06-29 | 硫化橡胶服装 | Philko Inc. | 韩国 | $394 |
| 2026-06-29 | 非织造标签 | Philko Inc. | 越南 | $542 |
| 2026-06-29 | 非织造标签 | Philko Inc. | 越南 | $69 |