Quoc Cuong Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI DịCH Vụ QUốC CườNG

8
进口笔数
104
出口笔数
$51.7K
进口金额
$538.3K
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-06-29
最近出口
7
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $5.5K · 2 笔2023-12进口 $15.2K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-02进口 $84 · 1 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 3 笔2024-04进口 $8.6K · 1 笔出口 $22.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $18.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 3 笔2026-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $16.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $5.5K · 2 笔2023-12进口 $15.2K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-02进口 $84 · 1 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 3 笔2024-04进口 $8.6K · 1 笔出口 $22.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $18.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 3 笔2026-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $16.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0801248115
企查查编码QVNDJK7391
成立日期2018-04-16
联系地址Số 2, đường Vũ Văn Uyên, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC CƯỜNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2, đường Vũ Văn Uyên, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84963826688
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器
392099其他塑料片材
732690其他钢铁制品
841869其他制冷设备
841989温控处理设备
844316柔性版印刷机
845180纺织处理机械
847740热成型机
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
580790非织造标签
401590硫化橡胶服装
482110印刷标签
580710机织标签
490890非玻璃化转印纸
392690其他塑料制品
392620塑料衣着附件
482190未印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$48.1K
韩国1$3.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南84$344.0K
韩国40$194.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenling Foreign Trading Co., Ltd.中国2$16.3K其他塑胶鞋、插销组装胶鞋
Ruian Yusen Import & Export Co., Ltd.中国1$11.9K纺织物处理机、柔性版印刷机
HONG KONG ZHENYING INDUSTRY CO LTD中国香港1$9.2K真空泵、其他制冷设备
Foshan Textiles Import & Export Co., Ltd.中国1$7.4K非金属塑料纽扣、200克以上牛仔布
Dong Shin Logistics Co., Ltd.韩国1$3.6K钢制容器(>300升)、车辆金属配件
Shanghai Hengning New Materials Co., Ltd.中国1$3.1K聚合物胶粘剂、初级形态聚酰胺
Aoxin Automation Equipment Co., Ltd.中国1$84其他钢铁制品、带接头绝缘电线

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KD Sports Vietnam Co., Ltd.越南25$138.7K塑料衣着附件、印刷标签
Sees Global Inc.韩国27$124.8K合成纤维手套、合成纤维缝纫线
Philko Inc.越南27$107.6K70-150克非织造布、25-70克非织造布
Sees Global Inc.越南31$95.2K印刷标签、非织造标签
Philko Inc.韩国13$72.0K棉针织T恤及背心、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16其他塑料片材Shanghai Hengning New Materials Co., Ltd.中国$3.1K
2025-02-13其他功能机器HONG KONG ZHENYING INDUSTRY CO LTD中国$8.3K
2025-02-13其他制冷设备HONG KONG ZHENYING INDUSTRY CO LTD中国$845
2024-04-23热成型机WENLING FOREIGN TRADING CO LTD中国$8.6K
2024-02-27带接头绝缘电线AOXIN AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD中国$7
2024-02-27其他钢铁制品AOXIN AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD中国$77
2023-12-07温控处理设备Wenling Foreign Trading Co., Ltd.中国$7.8K
2023-12-05纺织处理机械FOSHAN TEXTILES IMPORT & EXPORT CO LTD中国$740
2023-12-05纺织处理机械FOSHAN TEXTILES IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.7K
2023-11-24其他功能机器DONG SHIN LOGISTICS CO LTD韩国$3.6K

出口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他塑料制品Philko Inc.韩国$440
2026-06-29硫化橡胶服装Philko Inc.韩国$165
2026-06-29硫化橡胶服装Philko Inc.韩国$351
2026-06-29非织造标签Philko Inc.越南$652
2026-06-29硫化橡胶服装Philko Inc.韩国$216
2026-06-29非织造标签Philko Inc.越南$805
2026-06-29非织造标签Philko Inc.越南$368
2026-06-29硫化橡胶服装Philko Inc.韩国$394
2026-06-29非织造标签Philko Inc.越南$542
2026-06-29非织造标签Philko Inc.越南$69

相关企业 · 同类产品

Quoc Cuong Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →