B Special Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH B-SPECIAL
27
进口笔数
0
出口笔数
$523.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314467490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8GM42W |
| 成立日期 | 2017-06-20 |
| 联系地址 | 1147 Đường Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH B-SPECIAL |
| 企业英文名称 | B-SPECIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1147 Đường Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 02837734632 |
| 邮箱 | bspecial.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210310 | 酱油 |
| 190230 | 制备面食 |
| 220900 | 醋代用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 27 | $522.8K |
| 中国 | 1 | $500 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Onnuri F&C Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $494.2K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| HD Global Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $29.1K | 其他非酒精饮料、醋代用品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 鱼肉制品 | Onnuri F&C Co., Ltd. | 韩国 | $178 |
| 2026-04-07 | 未煮意面 | Onnuri F&C Co., Ltd. | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-07 | 未煮意面 | Onnuri F&C Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 鱼肉制品 | Onnuri F&C Co., Ltd. | 韩国 | $178 |
| 2026-04-07 | 未煮意面 | Onnuri F&C Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 鱼肉制品 | Onnuri F&C Co., Ltd. | 韩国 | $5.1K |
| 2026-04-07 | 未煮意面 | Onnuri F&C Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-07 | 混合调味料 | Onnuri F&C Co., Ltd. | 韩国 | $380 |
| 2026-04-07 | 包馅面食 | Onnuri F&C Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 未煮意面 | Onnuri F&C Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |