HYSC Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HYSC GROUP
19
进口笔数
0
出口笔数
$421.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301141015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAKFFAP9 |
| 成立日期 | 2020-06-23 |
| 联系地址 | Số 6, Đường Âu Cơ, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HYSC GROUP |
| 企业英文名称 | HYSC GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK8-10, Khu Vạn Phúc, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84973585665 |
| 邮箱 | ctyhyscgroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 19 | $421.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rollza Granito LLP | 印度 | 5 | $178.6K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| SPARTEN GRANITO PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $133.3K | 低吸水率瓷砖、瓦楞纸箱 |
| White Horse Industries | 印度 | 5 | $66.2K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Veritaas Granito LLP | 印度 | 1 | $30.3K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| SPOLO CERAMIC PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $6.9K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| LEOPARD VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $6.1K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Gruppo Griffin Ceramica LLP | 印度 | 1 | $79 | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 低吸水率瓷砖 | ROLLZA GRANITO LLP | 印度 | $15.4K |
| 2026-04-24 | 低吸水率瓷砖 | ROLLZA GRANITO LLP | 印度 | $15.5K |
| 2026-04-24 | 低吸水率瓷砖 | ROLLZA GRANITO LLP | 印度 | $15.4K |
| 2026-04-24 | 低吸水率瓷砖 | ROLLZA GRANITO LLP | 印度 | $15.5K |
| 2026-02-07 | 低吸水率瓷砖 | ROLLZA GRANITO LLP | 印度 | $7.5K |
| 2026-01-16 | 低吸水率瓷砖 | ROLLZA GRANITO LLP | 印度 | $16.4K |
| 2026-01-16 | 低吸水率瓷砖 | ROLLZA GRANITO LLP | 印度 | $12.9K |
| 2026-01-16 | 低吸水率瓷砖 | ROLLZA GRANITO LLP | 印度 | $12.3K |
| 2026-01-16 | 低吸水率瓷砖 | ROLLZA GRANITO LLP | 印度 | $16.8K |
| 2026-01-16 | 低吸水率瓷砖 | ROLLZA GRANITO LLP | 印度 | $14.5K |