Thach Tung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thạch Tùng
0
进口笔数
76
出口笔数
$0
进口金额
$1.17M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701744933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN947QVWY |
| 成立日期 | 2010-07-06 |
| 联系地址 | Thửa đất 311, Tờ bản đồ số 21, Đường DX10, KP. Hóa Nhựt, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẠCH TÙNG |
| 企业英文名称 | THACH TUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 311, Tờ bản đồ số 21, Đường DX10, KP. Hóa Nhựt, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02743610650 |
| 邮箱 | thachtung_furniture@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 74 | $1.14M |
| 法国 | 1 | $23.7K |
| 越南 | 1 | $5.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hi Fus Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $430.0K | 木制座椅、软垫木座椅 |
| Decoroom Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $167.8K | 软垫木座椅、非木制家具件 |
| Vito Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $157.4K | 软垫木座椅 |
| Miracle Co. | 韩国 | 9 | $136.6K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Hi-Fus Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $77.4K | 木制座椅、软垫木座椅 |
| Ye Han Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $64.4K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Willen | 韩国 | 2 | $37.9K | 软垫木座椅 |
| Sung Yong Furniture | 韩国 | 2 | $24.3K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| YOJISU PEPITE | 法国 | 1 | $23.7K | 木制餐具、软垫木座椅 |
| Furniland | 韩国 | 2 | $22.0K | 木制座椅、软垫木座椅 |
近期贸易明细
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | Hi-Fus Co., Ltd. | 韩国 | $9.5K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | Hi-Fus Co., Ltd. | 韩国 | $4.8K |
| 2026-02-09 | 软垫木座椅 | Vito Furniture Co., Ltd. | 韩国 | $7.2K |
| 2026-02-05 | 软垫木座椅 | YOJISU PEPITE | 法国 | $80 |
| 2026-02-05 | 木制餐具 | YOJISU PEPITE | 法国 | $1.8K |
| 2026-02-05 | 金属框架座椅 | YOJISU PEPITE | 法国 | $1.6K |
| 2026-02-05 | 金属框架座椅 | YOJISU PEPITE | 法国 | $1.6K |
| 2026-02-05 | 其他木家具 | YOJISU PEPITE | 法国 | $2.0K |
| 2026-02-05 | 其他木家具 | YOJISU PEPITE | 法国 | $20 |
| 2026-02-05 | 软垫木座椅 | YOJISU PEPITE | 法国 | $1.9K |