Con Ong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 棉制床品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CON ONG
58
进口笔数
143
出口笔数
$1.02M
进口金额
$351.4K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-24
最近出口
13
供应商数
74
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302519803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Y08NVS |
| 成立日期 | 2002-01-10 |
| 联系地址 | 586C Đường An Phú, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CON ONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 586C Đường An Phú, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các ngành nghề thuộc lĩnh vực trồng trọt, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng quy định pháp luật Việt Nam khi triển khai các hoạt động đầu tư kinh doanh. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02837444002 |
| 邮箱 | ngochan@catherinedeoual.com |
| 官网 | www.cartherinedenoual.cm |
| 传真 | 0837442973 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 520829 | 漂白棉布 |
| 940440 | 床上被子 |
| 620791 | 棉制男式背心 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 521029 | 漂白棉混纺布 |
| 530911 | 亚麻机织布 |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 500720 | 85%以上丝织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630231 | 棉制床品 |
| 630210 | 针织床品 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 630259 | 非棉餐桌织物 |
| 621390 | 非棉手帕 |
| 630222 | 印花化纤床品 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $1.01M |
| 泰国 | 1 | $3.6K |
| 美国 | 2 | $2.6K |
| 越南 | 2 | $372 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 26 | $89.7K |
| 泰国 | 7 | $69.9K |
| 柬埔寨 | 1 | $32.2K |
| 沙特阿拉伯 | 6 | $31.1K |
| 美国 | 48 | $27.6K |
| 科威特 | 7 | $24.6K |
| 卡塔尔 | 5 | $21.7K |
| 新加坡 | 8 | $12.3K |
| 阿曼 | 2 | $11.9K |
| 法国 | 7 | $11.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Dibella Textile Co., Ltd. | 中国 | 27 | $697.8K | 漂白棉混纺布、漂白棉布 |
| Wuxi Dibela Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $138.9K | 漂白棉布、漂白棉混纺布 |
| Huafang Co., Ltd. | 中国 | 8 | $89.2K | 棉混纺布、棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| Shanghai Sunfund Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.2K | 其他丝织物、85%以上丝织物 |
| Jiangsu Serica Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $32.9K | 其他寝具、床上被子 |
| The Thai Silk Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.6K | 商业广告材料、聚酯短纤织物 |
| Hangzhou SL Comfort Home Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.0K | 聚酯长丝织物、其他合成短纤织物 |
| Sam Lung Products Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 含金属纱线、合成纤维缝纫线 |
| Melco International LLC | 美国 | 2 | $2.6K | 机器零件(非成圈)、钢铁螺钉螺栓 |
| Binzhou Huafang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 棉平纹布、未梳棉纱 |
下游采购商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allied Enterprises LLC | 阿联酋 | 10 | $74.5K | 其他纺织盥洗制品、非棉餐桌织物 |
| Chomchaipat Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $69.2K | 棉制床品、其他寝具 |
| Arabian Luxury Gifts Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 5 | $30.8K | 其他纺织盥洗制品 |
| Qatar Luxury Co., W.L.L. | 卡塔尔 | 5 | $21.7K | 其他纺织盥洗制品、木制餐具 |
| Brigitte Leplus | 美国 | 30 | $19.9K | 针织床品、棉制床品 |
| Habchi & Chalhoub Trading Co. W.L.L. | 科威特 | 4 | $19.4K | 其他纺织盥洗制品、木制餐具 |
| Heritage Business Group LLC | 阿曼 | 2 | $11.9K | 其他寝具、棉制床品 |
| Ocean Dreams Yachting | 法国 | 4 | $9.3K | 其他寝具、棉制床品 |
| Allied Enterprises LLC | 阿联酋 | 9 | $6.0K | 皮革手提包、其他纺织盥洗制品 |
| Beatrice Cox | 美国 | 3 | $1.2K | 针织床品、印花化纤床品 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 棉制床品 | MRS. WENDY SANDILANDS | 越南 | $140 |
| 2026-04-15 | 棉制床品 | MRS. WENDY SANDILANDS | 越南 | $140 |
| 2026-04-10 | 聚酯长丝织物 | WUXI DIBELLA TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-10 | 聚酯长丝织物 | WUXI DIBELLA TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-10 | 漂白棉混纺布 | WUXI DIBELLA TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-10 | 漂白棉混纺布 | WUXI DIBELLA TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-09 | 床上被子 | JIANGSU SERICA TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 床上被子 | JIANGSU SERICA TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 床上被子 | JIANGSU SERICA TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-09 | 床上被子 | JIANGSU SERICA TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 棉制床品 | KATIDJA VALY PERAZZI | 中国香港 | $125 |
| 2026-04-24 | 棉制床品 | KATIDJA VALY PERAZZI | 中国香港 | $84 |
| 2026-04-24 | 棉制床品 | KATIDJA VALY PERAZZI | 中国香港 | $28 |
| 2026-04-24 | 棉毯 | KATIDJA VALY PERAZZI | 中国香港 | $70 |
| 2026-04-24 | 棉毯 | KATIDJA VALY PERAZZI | 中国香港 | $79 |
| 2026-04-24 | 棉制床品 | KATIDJA VALY PERAZZI | 中国香港 | $82 |
| 2026-04-24 | 棉制床品 | KATIDJA VALY PERAZZI | 中国香港 | $128 |
| 2026-04-24 | 棉制床品 | KATIDJA VALY PERAZZI | 中国香港 | $100 |
| 2026-04-24 | 针织床品 | KATIDJA VALY PERAZZI | 中国香港 | $67 |
| 2026-04-24 | 棉制床品 | KATIDJA VALY PERAZZI | 中国香港 | $50 |