Con Ong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 棉制床品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CON ONG

58
进口笔数
143
出口笔数
$1.02M
进口金额
$351.4K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-24
最近出口
13
供应商数
74
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $128.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 2 笔出口 $392 · 1 笔2023-10进口 $46.2K · 2 笔出口 $227 · 1 笔2023-11进口 $144 · 1 笔出口 $1.6K · 3 笔2023-12进口 $80.5K · 2 笔出口 $6.6K · 6 笔2024-01进口 $6.3K · 2 笔出口 $21.2K · 5 笔2024-02进口 $49.5K · 1 笔出口 $37.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $455 · 2 笔2024-05进口 $55.1K · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 3 笔2024-07进口 $128.4K · 3 笔出口 $11.3K · 6 笔2024-08进口 $4.1K · 1 笔出口 $3.1K · 5 笔2024-09进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $3.4K · 6 笔2024-11进口 $23.5K · 2 笔出口 $8.6K · 5 笔2024-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $15.8K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 3 笔2025-02进口 $54.1K · 2 笔出口 $814 · 1 笔2025-03进口 $25.7K · 4 笔出口 $2.9K · 5 笔2025-04进口 $14.3K · 1 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-05进口 $59.9K · 2 笔出口 $11.0K · 3 笔2025-06进口 $31.9K · 2 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-07进口 $20.6K · 1 笔出口 $7.3K · 5 笔2025-08进口 $148 · 1 笔出口 $17.4K · 9 笔2025-09进口 $24.7K · 2 笔出口 $8.3K · 3 笔2025-10进口 $23.8K · 1 笔出口 $2.5K · 4 笔2025-11进口 $25.0K · 1 笔出口 $11.8K · 4 笔2025-12进口 $16.7K · 1 笔出口 $16.7K · 5 笔2026-01进口 $70.5K · 5 笔出口 $927 · 2 笔2026-02进口 $47.0K · 1 笔出口 $14.1K · 4 笔2026-03进口 $23.1K · 1 笔出口 $1.3K · 4 笔2026-04进口 $23.1K · 3 笔出口 $3.7K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 2 笔出口 $392 · 1 笔2023-10进口 $46.2K · 2 笔出口 $227 · 1 笔2023-11进口 $144 · 1 笔出口 $1.6K · 3 笔2023-12进口 $80.5K · 2 笔出口 $6.6K · 6 笔2024-01进口 $6.3K · 2 笔出口 $21.2K · 5 笔2024-02进口 $49.5K · 1 笔出口 $37.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $455 · 2 笔2024-05进口 $55.1K · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 3 笔2024-07进口 $128.4K · 3 笔出口 $11.3K · 6 笔2024-08进口 $4.1K · 1 笔出口 $3.1K · 5 笔2024-09进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $3.4K · 6 笔2024-11进口 $23.5K · 2 笔出口 $8.6K · 5 笔2024-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $15.8K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 3 笔2025-02进口 $54.1K · 2 笔出口 $814 · 1 笔2025-03进口 $25.7K · 4 笔出口 $2.9K · 5 笔2025-04进口 $14.3K · 1 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-05进口 $59.9K · 2 笔出口 $11.0K · 3 笔2025-06进口 $31.9K · 2 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-07进口 $20.6K · 1 笔出口 $7.3K · 5 笔2025-08进口 $148 · 1 笔出口 $17.4K · 9 笔2025-09进口 $24.7K · 2 笔出口 $8.3K · 3 笔2025-10进口 $23.8K · 1 笔出口 $2.5K · 4 笔2025-11进口 $25.0K · 1 笔出口 $11.8K · 4 笔2025-12进口 $16.7K · 1 笔出口 $16.7K · 5 笔2026-01进口 $70.5K · 5 笔出口 $927 · 2 笔2026-02进口 $47.0K · 1 笔出口 $14.1K · 4 笔2026-03进口 $23.1K · 1 笔出口 $1.3K · 4 笔2026-04进口 $23.1K · 3 笔出口 $3.7K · 8 笔

工商档案

企业注册号0302519803
企查查编码QVN2Y08NVS
成立日期2002-01-10
联系地址586C Đường An Phú, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CON ONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址586C Đường An Phú, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các ngành nghề thuộc lĩnh vực trồng trọt, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng quy định pháp luật Việt Nam khi triển khai các hoạt động đầu tư kinh doanh. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02837444002
邮箱ngochan@catherinedeoual.com
官网www.cartherinedenoual.cm
传真0837442973
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630260棉制毛巾织物
940490其他寝具
520829漂白棉布
940440床上被子
620791棉制男式背心
520839棉机织布
521029漂白棉混纺布
530911亚麻机织布
530919其他亚麻织物
50072085%以上丝织物

出口

HS 编码产品
630231棉制床品
630210针织床品
630299其他纺织盥洗制品
940490其他寝具
460212藤编篮筐
420299其他纤维纸板容器
630259非棉餐桌织物
621390非棉手帕
630222印花化纤床品
610469女式纺织裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国53$1.01M
泰国1$3.6K
美国2$2.6K
越南2$372

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋26$89.7K
泰国7$69.9K
柬埔寨1$32.2K
沙特阿拉伯6$31.1K
美国48$27.6K
科威特7$24.6K
卡塔尔5$21.7K
新加坡8$12.3K
阿曼2$11.9K
法国7$11.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Dibella Textile Co., Ltd.中国27$697.8K漂白棉混纺布、漂白棉布
Wuxi Dibela Textile Co., Ltd.中国5$138.9K漂白棉布、漂白棉混纺布
Huafang Co., Ltd.中国8$89.2K棉混纺布、棉质染色斜纹布(>200g/m²)
Shanghai Sunfund Import & Export Co., Ltd.中国2$46.2K其他丝织物、85%以上丝织物
Jiangsu Serica Textile Technology Co., Ltd.中国5$32.9K其他寝具、床上被子
The Thai Silk Co., Ltd.泰国1$3.6K商业广告材料、聚酯短纤织物
Hangzhou SL Comfort Home Textile Co., Ltd.中国2$3.0K聚酯长丝织物、其他合成短纤织物
Sam Lung Products Ltd.中国2$2.6K含金属纱线、合成纤维缝纫线
Melco International LLC美国2$2.6K机器零件(非成圈)、钢铁螺钉螺栓
Binzhou Huafang Trading Co., Ltd.中国1$2.6K棉平纹布、未梳棉纱

下游采购商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Allied Enterprises LLC阿联酋10$74.5K其他纺织盥洗制品、非棉餐桌织物
Chomchaipat Co., Ltd.泰国6$69.2K棉制床品、其他寝具
Arabian Luxury Gifts Co., Ltd.沙特阿拉伯5$30.8K其他纺织盥洗制品
Qatar Luxury Co., W.L.L.卡塔尔5$21.7K其他纺织盥洗制品、木制餐具
Brigitte Leplus美国30$19.9K针织床品、棉制床品
Habchi & Chalhoub Trading Co. W.L.L.科威特4$19.4K其他纺织盥洗制品、木制餐具
Heritage Business Group LLC阿曼2$11.9K其他寝具、棉制床品
Ocean Dreams Yachting法国4$9.3K其他寝具、棉制床品
Allied Enterprises LLC阿联酋9$6.0K皮革手提包、其他纺织盥洗制品
Beatrice Cox美国3$1.2K针织床品、印花化纤床品

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15棉制床品MRS. WENDY SANDILANDS越南$140
2026-04-15棉制床品MRS. WENDY SANDILANDS越南$140
2026-04-10聚酯长丝织物WUXI DIBELLA TEXTILE CO LTD中国$1.8K
2026-04-10聚酯长丝织物WUXI DIBELLA TEXTILE CO LTD中国$1.8K
2026-04-10漂白棉混纺布WUXI DIBELLA TEXTILE CO LTD中国$3.5K
2026-04-10漂白棉混纺布WUXI DIBELLA TEXTILE CO LTD中国$3.5K
2026-04-09床上被子JIANGSU SERICA TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD中国$1.0K
2026-04-09床上被子JIANGSU SERICA TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD中国$1.0K
2026-04-09床上被子JIANGSU SERICA TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD中国$3.2K
2026-04-09床上被子JIANGSU SERICA TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD中国$2.0K

出口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24棉制床品KATIDJA VALY PERAZZI中国香港$125
2026-04-24棉制床品KATIDJA VALY PERAZZI中国香港$84
2026-04-24棉制床品KATIDJA VALY PERAZZI中国香港$28
2026-04-24棉毯KATIDJA VALY PERAZZI中国香港$70
2026-04-24棉毯KATIDJA VALY PERAZZI中国香港$79
2026-04-24棉制床品KATIDJA VALY PERAZZI中国香港$82
2026-04-24棉制床品KATIDJA VALY PERAZZI中国香港$128
2026-04-24棉制床品KATIDJA VALY PERAZZI中国香港$100
2026-04-24针织床品KATIDJA VALY PERAZZI中国香港$67
2026-04-24棉制床品KATIDJA VALY PERAZZI中国香港$50

相关企业 · 同类产品

Con Ong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →